AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 一...就... (yī...jiù...) — Ngữ pháp HSK 3

Cấu trúc 一...就... (yī...jiù...) (HSK 3)

「一...就...」结构

Cấu trúc: 一 + 动词1 + 就 + 动词2 (Yī + dòngcí1 + jiù + dòngcí2)

Cấu trúc này diễn đạt việc hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất.⁠​⁠​

Cấu trúc 一...就... là một cấu trúc cực kỳ hữu ích để diễn đạt mối quan hệ trước-sau giữa hai hành động, trong đó hành động sau xảy ra ngay sau hành động trước, gần như không có khoảng cách thời gian. Dịch sang tiếng Việt là 'vừa... đã/là...', 'cứ... là...' hoặc 'hễ... là...'. Cấu trúc này có thể dùng cho hai chủ ngữ khác nhau hoặc cùng một chủ ngữ. Ví dụ 他一回家就睡觉 (Anh ấy vừa về nhà là đi ngủ), 我一看见他就紧张 (Tôi vừa thấy anh ấy là căng thẳng). Khi dùng để diễn đạt thói quen lặp lại, cấu trúc này có nghĩa 'cứ mỗi khi... thì...': 我一喝咖啡就睡不着 (Tôi cứ uống cà phê là không ngủ được). Khi dùng cho sự việc đã xảy ra một lần, ta có thể thêm 了 ở cuối để chỉ thì hoàn thành: 他一进门就笑了 (Anh ấy vừa vào cửa là cười). Đây là cấu trúc tinh tế giúp nhấn mạnh tính tức thời, gấp gáp, đặc biệt phù hợp khi mô tả phản ứng, thói quen hay quy luật. Học viên cần lưu ý vị trí của 一 và 就 phải đứng trước động từ tương ứng.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards