Định ngữ phức với 的 — Ngữ pháp HSK 3
Định ngữ phức với 的 (HSK 3)
「的」字结构作定语
Cấu trúc: 动词短语/句子 + 的 + 名词 (Dòngcí duǎnyǔ/jùzi + de + míngcí)
Cấu trúc này dùng cụm động từ hoặc mệnh đề làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
Ở HSK 1-2, học viên đã học 的 dùng giữa danh từ và danh từ (我的书) hoặc giữa tính từ và danh từ (漂亮的衣服). Đến HSK 3, 的 được mở rộng để dùng với cấu trúc phức tạp hơn: cụm động từ hoặc cả mệnh đề có thể đứng làm định ngữ trước 的 + danh từ. Đây là cấu trúc tương đương mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt 'cái mà...'. Ví dụ 我买的书 (cuốn sách mà tôi mua), 昨天来的人 (người đến hôm qua), 他写的信 (lá thư anh ấy viết). Khác với tiếng Việt và tiếng Anh đặt mệnh đề quan hệ SAU danh từ, tiếng Trung đặt định ngữ TRƯỚC danh từ với 的 ở giữa. Đây là điểm khác biệt cấu trúc lớn cần làm quen. Định ngữ có thể là một động từ đơn giản: 来的人 (người đến), một cụm động từ: 在那儿坐着的女孩 (cô gái đang ngồi đó), hoặc cả một mệnh đề: 我昨天买的那本书 (cuốn sách mà tôi mua hôm qua). Khi định ngữ phức tạp, có thể có nhiều thành phần như chủ ngữ, trạng ngữ, tân ngữ tạo thành mệnh đề con đầy đủ. Đây là cấu trúc nâng cao quan trọng để diễn đạt ý phức tạp, viết văn lưu loát hơn ở HSK 3.
Ví dụ
- 这是我买的书。 (Zhè shì wǒ mǎi de shū.) — Đây là cuốn sách mà tôi mua.
- 昨天来的人是我的同事。 (Zuótiān lái de rén shì wǒ de tóngshì.) — Người đến hôm qua là đồng nghiệp của tôi.
- 他穿的衣服很漂亮。 (Tā chuān de yīfu hěn piàoliang.) — Bộ quần áo anh ấy mặc rất đẹp.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards