Động từ ly hợp — Ngữ pháp HSK 2
Động từ ly hợp (HSK 2)
离合词
Cấu trúc: 动 + 修饰语 + 宾 (dòng + xiūshìyǔ + bīn)
Động từ ly hợp là loại động từ có thể tách ra để chèn các thành phần khác giữa hai âm tiết.
Động từ ly hợp (离合词 líhécí) là loại từ đặc biệt trong tiếng Trung gồm hai âm tiết, vốn là một động từ + một tân ngữ ghép lại, nhưng có thể tách ra khi cần chèn thêm các thành phần như 了, 过, bổ ngữ thời lượng, hoặc tân ngữ khác. Một số động từ ly hợp HSK 2 thường gặp: 见面 (jiànmiàn - gặp mặt), 睡觉 (shuìjiào - ngủ), 跑步 (pǎobù - chạy bộ), 游泳 (yóuyǒng - bơi), 唱歌 (chànggē - hát), 跳舞 (tiàowǔ - múa), 起床 (qǐchuáng - dậy), 上课 (shàngkè - vào lớp), 下课 (xiàkè - tan lớp), 上班 (shàngbān - đi làm). Quy tắc quan trọng: KHÔNG thêm tân ngữ trực tiếp sau động từ ly hợp. Sai: 我见面他, đúng: 我见他的面 hoặc 我跟他见面. Khi thêm 了/过, chèn vào giữa: 见了面, 睡了觉. Khi thêm thời lượng: 睡了八个小时的觉, 跑了三十分钟的步. Đây là điểm ngữ pháp khó với người học vì khái niệm này không phổ biến ở các ngôn ngữ khác. Cần học từng từ ly hợp cụ thể.
Ví dụ
- 我跟他见过面。 (Wǒ gēn tā jiàn guo miàn.) — Tôi đã từng gặp anh ấy.
- 他睡了八个小时的觉。 (Tā shuì le bā gè xiǎoshí de jiào.) — Anh ấy đã ngủ 8 tiếng.
- 我每天都跑步。 (Wǒ měi tiān dōu pǎobù.) — Tôi mỗi ngày đều chạy bộ.
- 我们昨天唱了一个小时的歌。 (Wǒmen zuótiān chàng le yí gè xiǎoshí de gē.) — Hôm qua chúng tôi đã hát một tiếng.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards