Động từ năng động: 应该, 必须, 得 — Ngữ pháp HSK 3
Động từ năng động: 应该, 必须, 得 (HSK 3)
能愿动词「应该/必须/得」
Cấu trúc: 主语 + 应该/必须/得 + 动词短语 (Zhǔyǔ + yīnggāi/bìxū/děi + dòngcí duǎnyǔ)
Các động từ năng động này diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc bắt buộc.
Ngoài 应当, 可以, 想 đã học ở HSK 1-2, ở HSK 3 học viên cần làm chủ thêm một nhóm động từ năng động (能愿动词/情态动词) quan trọng diễn đạt nghĩa vụ và sự bắt buộc. 应该 (yīnggāi) nghĩa là 'nên, phải', thể hiện lời khuyên hoặc nghĩa vụ vừa phải, không quá khắt khe: 你应该多休息 (Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn). 必须 (bìxū) nghĩa là 'nhất định phải, bắt buộc', thể hiện sự cần thiết tuyệt đối, không có lựa chọn khác: 学生必须按时上课 (Học sinh nhất định phải đến lớp đúng giờ). 得 (děi - lưu ý đọc děi không phải dé hay de) nghĩa là 'phải, cần phải', tương tự 必须 nhưng thân mật và phổ biến hơn trong văn nói: 我得走了 (Tôi phải đi rồi). Mức độ bắt buộc tăng dần: 应该 < 必须 ≈ 得. Phủ định của các động từ này khá tinh tế: 不应该 (không nên), 不必/不用 (không cần), KHÔNG dùng 不必须 hay 不得 với nghĩa phủ định bắt buộc. Trong văn viết trang trọng, dùng 必须 và 应该 hơn là 得. Trong giao tiếp đời thường, 得 rất phổ biến. Việc sử dụng đúng các động từ năng động này giúp diễn đạt chính xác mức độ nghĩa vụ và lời khuyên, tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
Ví dụ
- 你应该多锻炼身体。 (Nǐ yīnggāi duō duànliàn shēntǐ.) — Bạn nên rèn luyện cơ thể nhiều hơn.
- 学生必须按时交作业。 (Xuéshēng bìxū ànshí jiāo zuòyè.) — Học sinh bắt buộc phải nộp bài đúng giờ.
- 时间不早了,我得走了。 (Shíjiān bù zǎo le, wǒ děi zǒu le.) — Cũng muộn rồi, tôi phải đi đây.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards