Động từ tình thái 会 / 能 / 可以 - Có thể / Biết — Ngữ pháp HSK 1
Động từ tình thái 会 / 能 / 可以 - Có thể / Biết (HSK 1)
能愿动词「会、能、可以」
Cấu trúc: 主语 + 会/能/可以 + 动词 (Zhǔyǔ + huì / néng / kěyǐ + dòngcí)
Ba động từ tình thái 会, 能, 可以 đều có thể dịch là 'có thể, biết', nhưng dùng trong các ngữ cảnh khác nhau: 会 - kỹ năng học được; 能 - khả năng/điều kiện cho phép; 可以 - được phép/khả năng.
Ba động từ này là điểm ngữ pháp dễ nhầm nhất với người học HSK 1. Tất cả đều đứng trước động từ chính, nhưng sắc thái khác nhau: 1. 会 (huì) - 'biết, biết cách, có khả năng (do học mà có)': dùng cho kỹ năng được học hoặc rèn luyện. Ví dụ: 我会说汉语 (Tôi biết nói tiếng Trung), 他会开车 (Anh ấy biết lái xe), 你会做饭吗? (Bạn có biết nấu cơm không?). 2. 能 (néng) - 'có thể (có khả năng/điều kiện vào lúc đó)': nhấn vào khả năng cụ thể, đủ điều kiện để làm. Ví dụ: 我今天能来 (Hôm nay tôi có thể đến), 你能帮我吗? (Bạn có thể giúp tôi không?), 我不能喝酒 (Tôi không thể uống rượu - vì lý do sức khỏe...). 3. 可以 (kěyǐ) - 'được phép, có thể': nhấn vào sự cho phép hoặc khả năng. Ví dụ: 你可以进来 (Bạn có thể vào), 我可以问一个问题吗? (Tôi có thể hỏi một câu được không?), 这里可以吸烟吗? (Ở đây có thể hút thuốc không?). Ví dụ phân biệt rõ: - 我会游泳 = Tôi biết bơi (có kỹ năng). - 我今天不能游泳 = Hôm nay tôi không thể bơi (cảm cúm). - 这里可以游泳 = Ở đây được phép bơi. Dạng phủ định: - 不会 - không biết (kỹ năng). - 不能 - không thể (điều kiện không cho phép). - 不可以 - không được phép. Dạng câu hỏi: thêm 吗 hoặc dùng cấu trúc chính phản (会不会, 能不能, 可不可以). Khi trả lời ngắn: 'Có' = 可以 / 能 / 会; 'Không' = 不可以 / 不能 / 不会.
Ví dụ
- 我会说一点儿汉语。 (Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.) — Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
- 你能帮我吗? (Nǐ néng bāng wǒ ma?) — Bạn có thể giúp tôi không?
- 我可以进来吗? (Wǒ kěyǐ jìnlái ma?) — Tôi có thể vào được không?
- 他不会开车。 (Tā bú huì kāichē.) — Anh ấy không biết lái xe.
- 今天我不能去。 (Jīntiān wǒ bù néng qù.) — Hôm nay tôi không thể đi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards