Động từ tình thái 想 (xiǎng) - Muốn — Ngữ pháp HSK 1
Động từ tình thái 想 (xiǎng) - Muốn (HSK 1)
能愿动词「想」表示愿望
Cấu trúc: 主语 + 想 + 动词 + 宾语 (Zhǔyǔ + xiǎng + dòngcí + bīnyǔ)
想 (xiǎng) là động từ tình thái có nghĩa 'muốn', dùng để diễn tả mong muốn, ý định nhẹ nhàng làm gì đó. Đặt trước động từ chính.
想 (xiǎng) là động từ tình thái cơ bản và rất phổ biến ở HSK 1, mang nghĩa 'muốn (làm gì đó)'. Đây là cách diễn đạt nguyện vọng nhẹ nhàng, lịch sự, chưa quyết tâm như 要. Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 + Động từ + (Tân ngữ). Ví dụ: 我想喝水 (Tôi muốn uống nước), 我想去中国 (Tôi muốn đi Trung Quốc), 她想买衣服 (Cô ấy muốn mua quần áo). Dạng phủ định: 不想 (bù xiǎng - không muốn). Ví dụ: 我不想去 (Tôi không muốn đi), 他不想吃 (Anh ấy không muốn ăn). Dạng nghi vấn: thêm 吗 vào cuối câu, hoặc dùng cấu trúc 想不想. Ví dụ: 你想吃饭吗? hoặc 你想不想吃饭? (Bạn có muốn ăn cơm không?). 想 còn có một nghĩa khác (ngoài tình thái) là 'nhớ, nghĩ về': 我想你 (Tôi nhớ bạn), 我想我妈妈 (Tôi nhớ mẹ tôi). Trong trường hợp này, 想 là động từ chính, đi sau là danh từ chỉ người, không phải động từ. Phân biệt 想 và 要: cả hai đều có thể dịch là 'muốn', nhưng: - 想 mềm mại, ngỏ ý, mong muốn nhẹ: 我想喝咖啡 (Tôi muốn/định uống cà phê). - 要 cứng rắn, quyết tâm hơn, gần với 'cần/sẽ': 我要喝咖啡 (Tôi muốn uống cà phê / Tôi sẽ uống cà phê). Khi gọi món, mua hàng, người ta thường dùng 要 vì rõ ràng hơn. Khi nói về dự định, ước muốn, dùng 想.
Ví dụ
- 我想喝茶。 (Wǒ xiǎng hē chá.) — Tôi muốn uống trà.
- 你想去中国吗? (Nǐ xiǎng qù Zhōngguó ma?) — Bạn có muốn đi Trung Quốc không?
- 我不想吃饭。 (Wǒ bù xiǎng chī fàn.) — Tôi không muốn ăn cơm.
- 她想买一个新手机。 (Tā xiǎng mǎi yí gè xīn shǒujī.) — Cô ấy muốn mua một chiếc điện thoại mới.
- 我想我妈妈。 (Wǒ xiǎng wǒ māma.) — Tôi nhớ mẹ tôi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards