Động từ tình thái 会 - biết/sẽ — Ngữ pháp HSK 2
Động từ tình thái 会 - biết/sẽ (HSK 2)
能愿动词「会」
Cấu trúc: 主语 + 会 + 动词 + (宾语) (Zhǔyǔ + huì + dòngcí + (bīnyǔ))
会 có hai nghĩa chính: (1) biết làm gì (kỹ năng học được), (2) sẽ (dự đoán tương lai).
会 (huì) là động từ tình thái có hai vai trò chính trong HSK 2. Vai trò thứ nhất: chỉ kỹ năng đã học được, có nghĩa 'biết'. Ví dụ: 我会说汉语 (Tôi biết nói tiếng Trung). Đặc biệt 会 dùng cho những kỹ năng cần học mới có (ngôn ngữ, lái xe, bơi, nấu ăn...), khác với 能 chỉ khả năng tự nhiên hoặc do điều kiện. Vai trò thứ hai: chỉ dự đoán, khả năng xảy ra trong tương lai, nghĩa 'sẽ'. Ví dụ: 明天会下雨 (Ngày mai sẽ mưa). Phủ định cả hai trường hợp đều là 不会: 我不会游泳 (Tôi không biết bơi), 明天不会下雨 (Ngày mai sẽ không mưa). Câu hỏi: 会不会, 会...吗. Để nhấn mạnh khả năng tương lai, có thể thêm 一定: 他一定会来 (Anh ấy chắc chắn sẽ đến). Người Việt học tiếng Trung thường hay nhầm lẫn giữa 会, 能, 可以 - cần phân biệt: 会 = biết (do học), 能 = có thể (khả năng), 可以 = được phép. Đây là điểm ngữ pháp cốt lõi cần thông thạo.
Ví dụ
- 我会说一点儿汉语。 (Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.) — Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
- 他不会做饭。 (Tā bú huì zuò fàn.) — Anh ấy không biết nấu cơm.
- 明天会下雨。 (Míngtiān huì xià yǔ.) — Ngày mai sẽ mưa.
- 你会来参加我的生日吗? (Nǐ huì lái cānjiā wǒ de shēngrì ma?) — Bạn sẽ đến dự sinh nhật tôi không?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards