Động từ tình thái 可以 - có thể/được phép — Ngữ pháp HSK 2
Động từ tình thái 可以 - có thể/được phép (HSK 2)
能愿动词「可以」
Cấu trúc: 主语 + 可以 + 动词 + (宾语) (Zhǔyǔ + kěyǐ + dòngcí + (bīnyǔ))
可以 là động từ tình thái diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc gợi ý, nghĩa 'có thể, được'.
可以 (kěyǐ) là động từ tình thái có ba nghĩa chính: (1) chỉ khả năng có điều kiện - 'có thể'; (2) chỉ sự cho phép - 'được phép'; (3) chỉ gợi ý - 'có thể'. Cấu trúc: Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ. Ví dụ: 你可以坐这儿 (Bạn có thể ngồi đây). Phủ định của 可以 thường là 不能 (không được phép), không dùng 不可以 nhiều trừ trường hợp cấm rõ ràng. Trong giao tiếp HSK 2, 可以 thường xuất hiện để: xin phép (我可以进来吗? - Tôi vào được không?), gợi ý (你可以问老师 - Bạn có thể hỏi thầy giáo), nói về quy định cho phép (这里可以抽烟 - Ở đây được phép hút thuốc). So sánh với 能 (néng): 能 nhấn mạnh khả năng vốn có, còn 可以 nhấn mạnh điều kiện cho phép. Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể thay thế lẫn nhau, nhưng trong câu hỏi xin phép thì 可以 phổ biến hơn.
Ví dụ
- 我可以进来吗? (Wǒ kěyǐ jìnlai ma?) — Tôi có thể vào không?
- 你可以坐这儿。 (Nǐ kěyǐ zuò zhèr.) — Bạn có thể ngồi đây.
- 这里不可以抽烟。 (Zhèlǐ bù kěyǐ chōu yān.) — Ở đây không được hút thuốc.
- 你可以问老师。 (Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī.) — Bạn có thể hỏi thầy giáo.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards