Cấu trúc 从...到... - từ...đến... — Ngữ pháp HSK 2
Cấu trúc 从...到... - từ...đến... (HSK 2)
「从…到…」结构
Cấu trúc: 从 + A + 到 + B (cóng + A + dào + B)
Cấu trúc 从...到... dùng để chỉ phạm vi từ điểm A đến điểm B, áp dụng cho cả không gian và thời gian.
Cấu trúc 从...到... (cóng...dào...) có nghĩa là 'từ...đến...', dùng để chỉ khoảng cách, phạm vi giữa hai điểm. Có thể áp dụng cho không gian (từ địa điểm này đến địa điểm khác), thời gian (từ giờ này đến giờ khác, ngày này đến ngày khác), hoặc các loại phạm vi khác. Cấu trúc này thường đứng trước động từ chính của câu. Ví dụ: 从北京到上海要多长时间? (Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải mất bao lâu?). Khi chỉ thời gian: 从早上到晚上 (Từ sáng đến tối). Có thể dùng 从 hoặc 到 độc lập tùy ngữ cảnh. 从 chỉ điểm xuất phát, có thể dùng riêng: 从昨天开始 (Bắt đầu từ hôm qua). 到 chỉ điểm đích: 我到家了 (Tôi về đến nhà rồi). Khi đi cùng nhau, chúng tạo thành một phạm vi rõ ràng. Đây là cấu trúc cực kỳ thực dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi hỏi về lịch trình, đường đi, giờ làm việc.
Ví dụ
- 从我家到学校要二十分钟。 (Cóng wǒ jiā dào xuéxiào yào èrshí fēnzhōng.) — Từ nhà tôi đến trường mất hai mươi phút.
- 我从早上八点到下午五点上班。 (Wǒ cóng zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn shàngbān.) — Tôi đi làm từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
- 从这儿到那儿不远。 (Cóng zhèr dào nàr bù yuǎn.) — Từ đây đến đó không xa.
- 从星期一到星期五我都很忙。 (Cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ wǒ dōu hěn máng.) — Từ thứ hai đến thứ sáu tôi đều rất bận.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards