Giới từ 离 - khoảng cách — Ngữ pháp HSK 2
Giới từ 离 - khoảng cách (HSK 2)
介词「离」
Cấu trúc: A + 离 + B + 远/近/距离 (A + lí + B + yuǎn/jìn/jùlí)
离 là giới từ dùng để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc hai thời điểm.
离 (lí) là giới từ dùng để biểu thị khoảng cách (không gian hoặc thời gian) giữa hai điểm A và B. Cấu trúc: A + 离 + B + 远/近 hoặc cụ thể về khoảng cách. Đây là một giới từ rất thông dụng trong HSK 2 khi nói về vị trí địa lý, thời gian. Ví dụ: 我家离学校很近 (Nhà tôi rất gần trường học). Cần lưu ý rằng 离 KHÔNG đi kèm với động từ chuyển động, nên không thể nói 我离北京 mà phải nói 我家离北京很远. Ngoài không gian, 离 còn dùng cho thời gian: 离春节还有三天 (Còn ba ngày nữa là Tết). Phủ định 离 thường thông qua phủ định tính từ phía sau: 我家离学校不远. So sánh với 从 (cong - từ): 从 chỉ điểm xuất phát của hành động, còn 离 chỉ khoảng cách tĩnh giữa hai điểm. Đây là điểm rất nhiều người Việt nhầm lẫn.
Ví dụ
- 我家离学校很近。 (Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.) — Nhà tôi rất gần trường học.
- 银行离这儿不远。 (Yínháng lí zhèr bù yuǎn.) — Ngân hàng cách đây không xa.
- 我家离公司有十公里。 (Wǒ jiā lí gōngsī yǒu shí gōnglǐ.) — Nhà tôi cách công ty mười km.
- 离上课还有十分钟。 (Lí shàngkè hái yǒu shí fēnzhōng.) — Còn mười phút nữa là vào lớp.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards