Giới từ 对于 (đối với) — Ngữ pháp HSK 4
Giới từ 对于 (đối với) (HSK 4)
介词「对于」
Cấu trúc: 对于 + N/cụm danh từ, S + V/A (Duìyú + N, S + V/A)
Giới từ giới thiệu đối tượng mà chủ ngữ có thái độ, hành động hoặc đánh giá hướng tới.
对于 là giới từ có nghĩa 'đối với, với (đối tượng)', giới thiệu đối tượng mà người nói có thái độ, đánh giá hoặc hành động liên quan. Khác với 关于 (về - nhấn mạnh nội dung/chủ đề), 对于 nhấn mạnh đối tượng/người tiếp nhận. Vị trí: thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ và trước động từ. Khi đứng đầu câu, sau cụm 对于 thường có dấu phẩy. 对于 thường đi với động từ/tính từ biểu thị thái độ, ý kiến, đánh giá: 关心, 感兴趣, 重要, 有帮助, 满意. Phân biệt với 对: 对 thông dụng hơn, dùng cả khi chủ ngữ là người và đối tượng là người (我对他很好); 对于 trang trọng hơn, thường dùng khi đối tượng là sự việc, hiện tượng, vấn đề. Một số trường hợp 对 và 对于 thay thế nhau được; khi đối tượng là người cụ thể, ưu tiên 对. Học viên Việt Nam hay dùng 对于 mọi nơi mà 对 phù hợp hơn. Quy tắc: nếu sau giới từ là người cụ thể (anh ấy, cô ấy), dùng 对; nếu là khái niệm/sự việc/vấn đề, dùng 对于 (hoặc 对 cũng được).
Ví dụ
- 对于这个问题,我有不同的看法。 (Duìyú zhège wèntí, wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ.) — Đối với vấn đề này, tôi có cách nhìn khác.
- 对于学生来说,学习是最重要的。 (Duìyú xuésheng lái shuō, xuéxí shì zuì zhòngyào de.) — Đối với học sinh mà nói, học tập là quan trọng nhất.
- 对于我的决定,他没有意见。 (Duìyú wǒ de juédìng, tā méiyǒu yìjiàn.) — Đối với quyết định của tôi, anh ấy không có ý kiến.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards