Giới từ 关于 (về, liên quan đến) — Ngữ pháp HSK 4
Giới từ 关于 (về, liên quan đến) (HSK 4)
介词「关于」
Cấu trúc: 关于 + N/cụm danh từ, ... / ... 关于 + N/cụm danh từ + 的 + N (Guānyú + N, ... / ... guānyú + N + de + N)
Giới từ giới thiệu chủ đề/đối tượng được nhắc đến trong câu, tương đương 'về, liên quan đến'.
关于 là giới từ có nghĩa 'về, liên quan đến, có liên hệ với', giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập. Có hai cách dùng chính: (1) Đứng đầu câu giới thiệu chủ đề: 关于这个问题,我有一些想法 (về vấn đề này, tôi có một vài ý tưởng); (2) Làm định ngữ trong cụm danh từ: 关于中国文化的书 (sách về văn hóa Trung Quốc). Khi đứng đầu câu, sau cụm 关于 thường có dấu phẩy. Khác với 对于 (đối với), 关于 nhấn mạnh nội dung/chủ đề; 对于 nhấn mạnh đối tượng/thái độ. Ví dụ: 关于这件事,我没有意见 (về việc này, tôi không có ý kiến); 对于这件事,我很关心 (đối với việc này, tôi rất quan tâm). Khi làm định ngữ, 关于 luôn cần 的: 关于...的+danh từ (sách/báo cáo/bài viết...). 关于 không thể đứng giữa câu như giới từ vị trí; phải đứng đầu hoặc làm định ngữ. Học viên Việt Nam hay nhầm 关于 với 对于 hoặc dùng 关于 đứng giữa câu. Lưu ý: 关于 không thể dùng làm vị ngữ, không thể đứng cuối câu.
Ví dụ
- 关于这个问题,我们已经讨论过了。 (Guānyú zhège wèntí, wǒmen yǐjīng tǎolùn guò le.) — Về vấn đề này, chúng tôi đã thảo luận rồi.
- 我读过很多关于中国历史的书。 (Wǒ dú guò hěn duō guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū.) — Tôi đã đọc rất nhiều sách về lịch sử Trung Quốc.
- 关于明天的会议,请大家准时参加。 (Guānyú míngtiān de huìyì, qǐng dàjiā zhǔnshí cānjiā.) — Về cuộc họp ngày mai, mọi người vui lòng tham dự đúng giờ.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards