AOEC - Học Tiếng Trung Online

Giới từ 对 - đối với — Ngữ pháp HSK 2

Giới từ 对 - đối với (HSK 2)

介词「对」

Cấu trúc: 主语 + 对 + 对象 + 形容词/动词 (Zhǔyǔ + duì + duìxiàng + xíngróngcí/dòngcí)

对 là giới từ chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng đến, có nghĩa 'đối với, với'.⁠​⁠​

对 (duì) là giới từ rất quan trọng có nghĩa là 'đối với', 'với'. 对 dùng để giới thiệu đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hay sự đánh giá hướng đến. Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ/Tính từ. Ví dụ: 他对我很好 (Anh ấy đối với tôi rất tốt). Một số cấu trúc cố định thường gặp với 对: 对...感兴趣 (hứng thú với...), 对...有意见 (có ý kiến với...), 对...好/不好 (đối tốt/không tốt với...), 对...重要 (quan trọng đối với...), 对...有影响 (có ảnh hưởng đến...). Ví dụ điển hình HSK 2: 我对汉语很感兴趣 (Tôi rất hứng thú với tiếng Trung). Cần phân biệt 对 với 跟/和: 跟/和 nhấn mạnh sự cùng tham gia hành động, còn 对 nhấn mạnh đối tượng hướng đến của hành động hoặc thái độ. Phủ định đặt 不 trước 对 hoặc trước tính từ: 他对我不好 (Anh ấy đối với tôi không tốt).⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards