Liên từ 只要...就... (zhǐyào...jiù...) — Ngữ pháp HSK 3
Liên từ 只要...就... (zhǐyào...jiù...) (HSK 3)
「只要...就...」
Cấu trúc: 只要 + 条件 + 主语 + 就 + 结果 (Zhǐyào + tiáojiàn + zhǔyǔ + jiù + jiéguǒ)
Cặp liên từ này diễn đạt điều kiện đủ, dịch là 'chỉ cần... thì...'.
只要...就... là cặp liên từ diễn đạt điều kiện đủ trong tiếng Trung. Dịch sang tiếng Việt là 'chỉ cần... thì...' hoặc 'chỉ cần... là...'. Vế 只要 nêu ra một điều kiện tối thiểu, đơn giản, và vế 就 đưa ra kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng. Khác với 如果...就... chỉ điều kiện giả định chung chung, 只要...就... nhấn mạnh điều kiện này là đủ và không cần thêm điều kiện nào khác. Ví dụ 只要你努力学习,就能学好汉语 (Chỉ cần bạn chăm chỉ học, là có thể giỏi tiếng Trung). Cấu trúc này thường được dùng để khuyến khích, động viên hoặc đảm bảo. Vế 只要 nhấn mạnh tính tối thiểu, dễ thực hiện, còn vế 就 đảm bảo kết quả tích cực. Có một cấu trúc đối lập là 只有...才... có nghĩa 'chỉ có... mới...' diễn đạt điều kiện cần (duy nhất), khắt khe hơn. Học viên cần phân biệt rõ hai cấu trúc này: 只要...就 là điều kiện đủ (đủ điều kiện này thì OK), 只有...才 là điều kiện cần (phải có điều kiện này mới được). 只要...就... thường mang sắc thái tích cực, lạc quan, phù hợp với các tình huống động viên, hứa hẹn, đảm bảo trong giao tiếp và văn viết.
Ví dụ
- 只要你努力,就能成功。 (Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù néng chénggōng.) — Chỉ cần bạn cố gắng thì sẽ thành công.
- 只要不下雨,我们就去爬山。 (Zhǐyào bú xià yǔ, wǒmen jiù qù pá shān.) — Chỉ cần không mưa thì chúng tôi sẽ đi leo núi.
- 只要有时间,我就会来看你。 (Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù huì lái kàn nǐ.) — Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards