Liên từ 不但...而且... (búdàn...érqiě...) — Ngữ pháp HSK 3
Liên từ 不但...而且... (búdàn...érqiě...) (HSK 3)
「不但...而且...」
Cấu trúc: (主语) + 不但 + 第一情况, 而且 + (主语) + 第二情况 ((Zhǔyǔ) + búdàn + dìyī qíngkuàng, érqiě + (zhǔyǔ) + dì'èr qíngkuàng)
Cặp liên từ này dùng để bổ sung thông tin, dịch là 'không những... mà còn...'.
不但...而且... là cặp liên từ tăng tiến quan trọng trong tiếng Trung, dùng để bổ sung thêm thông tin tích cực hoặc tiêu cực ở vế sau, làm cho ý nghĩa của câu được nhấn mạnh và đầy đủ hơn. Dịch sang tiếng Việt là 'không những... mà còn...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Vế 不但 nêu ra một điều/đặc điểm thứ nhất, vế 而且 nêu ra điều/đặc điểm thứ hai có cùng tính chất nhưng thường mức độ cao hơn hoặc bổ sung thêm. Ví dụ 他不但聪明,而且很努力 (Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ). Có hai trường hợp về vị trí chủ ngữ: nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ đặt trước 不但 (S+不但...而且...). Nếu hai vế khác chủ ngữ, chủ ngữ đặt sau 不但 và sau 而且 (不但 S1...而且 S2...). Ví dụ 不但他喜欢中国菜,而且他妻子也喜欢. Trong văn nói, 而且 thường có thể thay bằng 还 hoặc 也. Đây là cấu trúc cực kỳ hữu dụng khi muốn ca ngợi, miêu tả ai đó/cái gì đó với nhiều ưu điểm, hoặc khi muốn liệt kê các nhược điểm. Học viên HSK 3 cần thành thạo cấu trúc này để viết và nói trôi chảy hơn.
Ví dụ
- 他不但聪明,而且很努力。 (Tā búdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.) — Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
- 这家餐厅不但便宜,而且味道好。 (Zhè jiā cāntīng búdàn piányi, érqiě wèidào hǎo.) — Nhà hàng này không những rẻ mà còn ngon.
- 不但我喜欢这个电影,而且我朋友也喜欢。 (Búdàn wǒ xǐhuān zhège diànyǐng, érqiě wǒ péngyǒu yě xǐhuān.) — Không những tôi thích bộ phim này mà bạn tôi cũng thích.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards