Liên từ 虽然...但是... (suīrán...dànshì...) — Ngữ pháp HSK 3
Liên từ 虽然...但是... (suīrán...dànshì...) (HSK 3)
「虽然...但是...」
Cấu trúc: 虽然 + 情况1, 但是 + 情况2 (Suīrán + qíngkuàng1, dànshì + qíngkuàng2)
Cặp liên từ chuyển ý, dịch là 'tuy... nhưng...'.
虽然...但是... là cặp liên từ chuyển ý phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt hai vế có ý nghĩa đối lập, ngược chiều nhau. Dịch sang tiếng Việt là 'tuy... nhưng...' hoặc 'mặc dù... nhưng...'. Vế 虽然 nêu ra một sự thật, một điều thực tế, vế 但是 nêu ra một kết quả/sự việc trái ngược với mong đợi từ vế đầu. Ví dụ 虽然天气很冷,但是我还是去跑步了 (Tuy thời tiết lạnh nhưng tôi vẫn đi chạy bộ). Đặc điểm quan trọng của cấu trúc này là vế 但是 thường mới là vế nhấn mạnh, mang ý chính. Trong tiếng Trung, không thể bỏ 但是 ngay cả khi đã có 虽然, đây là khác biệt với một số ngôn ngữ khác. Có thể thay 虽然 bằng 尽管 (mức độ trang trọng hơn) và thay 但是 bằng 可是 (thân mật hơn) hoặc 不过 (nhẹ hơn). Vị trí chủ ngữ giống như 不但...而且... cũng tùy thuộc hai vế cùng hay khác chủ ngữ. 虽然 có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, giúp diễn đạt sự tương phản, phức tạp của ý nghĩ, và là một trong những cấu trúc đầu tiên cần nắm vững khi học cấp 3.
Ví dụ
- 虽然天气很冷,但是我还是去跑步了。 (Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒ háishì qù pǎobù le.) — Tuy thời tiết rất lạnh nhưng tôi vẫn đi chạy bộ.
- 虽然这本书很贵,但是很好看。 (Suīrán zhè běn shū hěn guì, dànshì hěn hǎokàn.) — Tuy cuốn sách này đắt nhưng rất hay.
- 他虽然是中国人,但是不太会说普通话。 (Tā suīrán shì Zhōngguó rén, dànshì bú tài huì shuō pǔtōnghuà.) — Tuy anh ấy là người Trung Quốc nhưng nói tiếng phổ thông không tốt lắm.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards