Liên từ 除了...以外... (chúle...yǐwài...) — Ngữ pháp HSK 3
Liên từ 除了...以外... (chúle...yǐwài...) (HSK 3)
「除了...以外...」
Cấu trúc: 除了 + A + 以外, + 都/还/也 + ... (Chúle + A + yǐwài, + dōu/hái/yě + ...)
Cấu trúc này có hai nghĩa: 'ngoại trừ' và 'ngoài ra còn'.
除了...以外... là cấu trúc đa nghĩa quan trọng trong tiếng Trung và là một trong những cấu trúc tinh tế nhất ở HSK 3. Cấu trúc này có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau dựa vào từ liên kết ở vế sau. Nghĩa thứ nhất là 'ngoại trừ, không kể, trừ', dùng khi vế sau có 都, ý nói 'ngoài A ra, tất cả những thứ còn lại đều...'. Ví dụ 除了我以外,大家都来了 (Ngoại trừ tôi ra, mọi người đều đến). Nghĩa thứ hai là 'ngoài ra còn', dùng khi vế sau có 还 hoặc 也, ý nói 'ngoài A ra, còn có thêm B'. Ví dụ 除了汉语以外,他还会说英语 (Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết nói tiếng Anh). Đây là điểm khác biệt mà nhiều học viên hay nhầm lẫn. Để xác định nghĩa, ta nhìn vào từ ở vế sau: 都 = ngoại trừ, 还/也 = ngoài ra còn. 以外 đôi khi có thể được lược bỏ trong văn nói, chỉ giữ 除了. Cấu trúc này còn có biến thể 除了...还有/还是... với nghĩa 'ngoài... ra còn có/là'. Việc thành thạo cấu trúc này giúp học viên diễn đạt rất linh hoạt trong nhiều tình huống, từ liệt kê, loại trừ đến bổ sung thông tin.
Ví dụ
- 除了我以外,大家都去过中国。 (Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu qù guò Zhōngguó.) — Ngoại trừ tôi ra, mọi người đều đã từng đến Trung Quốc.
- 除了汉语以外,他还会说英语。 (Chúle Hànyǔ yǐwài, tā hái huì shuō Yīngyǔ.) — Ngoài tiếng Trung ra, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.
- 除了星期天以外,我每天都上班。 (Chúle xīngqītiān yǐwài, wǒ měitiān dōu shàngbān.) — Ngoại trừ Chủ nhật, tôi đi làm mỗi ngày.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards