AOEC - Học Tiếng Trung Online

Cấu trúc 虽然...但是... - tuy...nhưng... — Ngữ pháp HSK 2

Cấu trúc 虽然...但是... - tuy...nhưng... (HSK 2)

「虽然…但是…」结构

Cấu trúc: 虽然 + 句子, 但是 + 句子 (suīrán + jùzi, dànshì + jùzi)

Cấu trúc 虽然...但是... dùng để diễn đạt mối quan hệ nhượng bộ - chuyển ý giữa hai mệnh đề.⁠​⁠​

虽然...但是... (suīrán...dànshì...) là cặp liên từ chỉ quan hệ nhượng bộ - chuyển ý, tương đương 'tuy...nhưng...' trong tiếng Việt. 虽然 đứng đầu mệnh đề thừa nhận một sự thật nào đó, sau đó 但是 đứng đầu mệnh đề trình bày một ý đối lập với điều vừa thừa nhận. Cấu trúc: 虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2. Ví dụ: 虽然他很累,但是他还在工作 (Tuy anh ấy rất mệt nhưng vẫn đang làm việc). Tương tự như 因为...所以..., trong tiếng Trung có thể dùng cả hai liên từ cùng lúc, không cần bỏ một. 但是 có thể thay bằng 可是 (kěshì) với nghĩa tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn. Trong khẩu ngữ, có thể chỉ dùng 虽然 hoặc chỉ dùng 但是. Vị trí 虽然 cũng có thể đứng sau chủ ngữ: 他虽然很累,但是还在工作. Đây là một cấu trúc dễ và hữu ích để diễn đạt suy nghĩ phức tạp hơn ở trình độ HSK 2.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards