Cấu trúc 因为...所以... - vì...nên... — Ngữ pháp HSK 2
Cấu trúc 因为...所以... - vì...nên... (HSK 2)
「因为…所以…」结构
Cấu trúc: 因为 + 原因, 所以 + 结果 (yīnwèi + yuányīn, suǒyǐ + jiéguǒ)
Cấu trúc 因为...所以... dùng để diễn đạt mối quan hệ nhân-quả giữa hai mệnh đề.
因为...所以... (yīnwèi...suǒyǐ...) là cặp liên từ phổ biến nhất để diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả trong tiếng Trung. 因为 đứng đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân, còn 所以 đứng đầu mệnh đề chỉ kết quả. Cấu trúc: 因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả. Ví dụ: 因为下雨,所以我没去 (Vì trời mưa nên tôi không đi). Khác với tiếng Việt và tiếng Anh, trong tiếng Trung có thể dùng đồng thời cả hai liên từ 因为 và 所以 trong một câu, điều mà tiếng Anh không cho phép (Because... so... là sai trong tiếng Anh nhưng 因为...所以... lại rất tự nhiên trong tiếng Trung). Ngoài ra, có thể chỉ dùng một trong hai liên từ tùy ngữ cảnh: 我没去,因为下雨 hoặc 下雨了,所以我没去. Vị trí của các liên từ rất linh hoạt, nhưng thông thường 因为 đứng trước câu nguyên nhân ở đầu, 所以 đứng trước câu kết quả ở sau. Đây là một trong những cấu trúc cốt lõi của HSK 2 cần thuộc lòng.
Ví dụ
- 因为下雨,所以我没去。 (Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.) — Vì trời mưa nên tôi đã không đi.
- 因为他生病了,所以没来上课。 (Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.) — Vì anh ấy bị ốm nên không đến lớp.
- 因为很忙,所以我没给你打电话。 (Yīnwèi hěn máng, suǒyǐ wǒ méi gěi nǐ dǎ diànhuà.) — Vì rất bận nên tôi đã không gọi điện cho bạn.
- 因为我喜欢中国,所以我学汉语。 (Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó, suǒyǐ wǒ xué Hànyǔ.) — Vì tôi thích Trung Quốc nên tôi học tiếng Trung.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards