Phân biệt phó từ 还 và 也 — Ngữ pháp HSK 2
Phân biệt phó từ 还 và 也 (HSK 2)
副词「还」和「也」的区别
Cấu trúc: 主语 + 还/也 + 动词 (Zhǔyǔ + hái/yě + dòngcí)
还 nghĩa 'còn, vẫn'; 也 nghĩa 'cũng'. Hai phó từ này có chức năng khác nhau rõ rệt.
还 (hái) và 也 (yě) đều là phó từ thường gặp ở HSK 2 nhưng có ý nghĩa khác nhau. 还 mang nghĩa 'vẫn', 'còn', 'thêm' - chỉ sự tiếp tục, sự bổ sung, hoặc số lượng còn lại. Ví dụ: 我还在学校 (Tôi vẫn ở trường), 我还想吃 (Tôi còn muốn ăn nữa). 也 mang nghĩa 'cũng' - chỉ sự giống nhau, sự song hành. Ví dụ: 我也是学生 (Tôi cũng là học sinh). Vị trí cả hai đều đứng trước động từ hoặc tính từ, sau chủ ngữ. Có thể kết hợp 还 + 也: 我还也想学 (hiếm dùng). Một số cấu trúc thông dụng với 还: 还有 (còn có), 还要 (còn muốn/phải), 还在 (vẫn đang), 还没 (chưa). Với 也: 也是 (cũng là), 也有 (cũng có), 也不 (cũng không). Khi muốn nói 'ai cũng' hay 'gì cũng' kết hợp với 都: 谁也, 什么也. Ví dụ: 我什么也不想吃 (Tôi không muốn ăn gì cả). Hai phó từ này rất hay xuất hiện trong đề thi HSK 2 phần ngữ pháp.
Ví dụ
- 我还想吃一点儿。 (Wǒ hái xiǎng chī yìdiǎnr.) — Tôi còn muốn ăn một chút nữa.
- 他还在公司。 (Tā hái zài gōngsī.) — Anh ấy vẫn còn ở công ty.
- 我也是中国人。 (Wǒ yě shì Zhōngguó rén.) — Tôi cũng là người Trung Quốc.
- 她也喜欢喝咖啡。 (Tā yě xǐhuan hē kāfēi.) — Cô ấy cũng thích uống cà phê.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards