Phân biệt phó từ 又 và 再 — Ngữ pháp HSK 2
Phân biệt phó từ 又 và 再 (HSK 2)
副词「又」和「再」的区别
Cấu trúc: 又 + 动词 (đã lặp) / 再 + 动词 (sẽ lặp) (yòu + dòngcí (đã) / zài + dòngcí (sẽ))
又 dùng cho hành động đã lặp lại trong quá khứ; 再 dùng cho hành động sẽ lặp trong tương lai.
又 (yòu) và 再 (zài) đều có nghĩa là 'lại', 'nữa' nhưng khác nhau về thời điểm tham chiếu. 又 dùng cho hành động đã xảy ra lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: 他昨天又来了 (Hôm qua anh ấy lại đến rồi - đã xảy ra). Trong khi đó, 再 dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai, thường mang ý gợi ý hoặc chưa xảy ra. Ví dụ: 你再说一遍 (Bạn nói lại một lần - chưa xảy ra). Quy tắc dễ nhớ: 又 = đã lặp, 再 = sẽ lặp. Một số cấu trúc cố định: 又...又... (vừa...vừa...) - 他又高又帅 (Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai); 再...也... (dù...cũng...) - 再难也要学 (Dù khó cũng phải học). 又 cũng có thể dùng để nối hai trạng thái song song. Trong câu mệnh lệnh phủ định, dùng 别再 hoặc 不要再: 别再说了 (Đừng nói nữa). Đây là cặp phó từ rất dễ nhầm cho người học, cần luyện tập nhiều.
Ví dụ
- 他昨天又来了。 (Tā zuótiān yòu lái le.) — Hôm qua anh ấy lại đến.
- 请再说一遍。 (Qǐng zài shuō yí biàn.) — Xin nói lại một lần.
- 明天再见。 (Míngtiān zài jiàn.) — Ngày mai gặp lại.
- 她又漂亮又聪明。 (Tā yòu piàoliang yòu cōngming.) — Cô ấy vừa xinh vừa thông minh.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards