AOEC - Học Tiếng Trung Online

Trợ từ động thái 过 (guò) chỉ kinh nghiệm — Ngữ pháp HSK 3

Trợ từ động thái 过 (guò) chỉ kinh nghiệm (HSK 3)

动态助词「过」表经验

Cấu trúc: 动词 + 过 + (宾语) (Dòngcí + guò + (bīnyǔ))

Trợ từ 过 đứng sau động từ để chỉ kinh nghiệm đã từng trải qua.⁠​⁠​

过 (guò) là trợ từ động thái quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, tức là kinh nghiệm đã trải qua. Khác với 了 chỉ thời thái hoàn thành (hành động hoàn tất), 过 nhấn mạnh vào trải nghiệm chứ không phải kết quả. Dịch sang tiếng Việt là 'đã từng', 'đã có lần'. Cấu trúc cơ bản: động từ + 过 + tân ngữ. Ví dụ 我去过中国 (Tôi đã từng đến Trung Quốc), 他吃过北京烤鸭 (Anh ấy đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh). Phủ định của 过 dùng 没 (không phải 不) và GIỮ LẠI 过: 我没去过中国 (Tôi chưa từng đến Trung Quốc). Đây là điểm khác biệt với 了 - khi phủ định, ta bỏ 了 nhưng với 过 thì giữ lại 过. Câu hỏi với 过: dùng 吗 hoặc 没有 cuối câu: 你去过中国吗? hoặc 你去过中国没有? Câu hỏi nâng cao: ta cũng có thể dùng cấu trúc kép động từ + 过 + 没有. 过 thường đi với các trạng từ chỉ kinh nghiệm như 曾经 (đã từng - trang trọng), 以前 (trước đây). Khi nhấn mạnh số lần, có thể dùng số đếm + 次 (lần): 我去过两次中国 (Tôi đã đến Trung Quốc hai lần). Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng và phổ biến trong giao tiếp.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards