Trợ từ động thái 着 (zhe) chỉ trạng thái duy trì — Ngữ pháp HSK 3
Trợ từ động thái 着 (zhe) chỉ trạng thái duy trì (HSK 3)
动态助词「着」表持续状态
Cấu trúc: 动词 + 着 + (宾语) (Dòngcí + zhe + (bīnyǔ))
Trợ từ 着 đứng sau động từ chỉ trạng thái đang duy trì, đang tiếp diễn.
着 (zhe) là một trợ từ động thái quan trọng và đặc biệt trong tiếng Trung, dùng để diễn tả trạng thái đang được duy trì, một hành động đang tiếp tục một cách tĩnh tại. Khác với 在 chỉ hành động đang diễn ra (động), 着 chỉ trạng thái đang duy trì (tĩnh). Cấu trúc: động từ + 着 + tân ngữ. Ví dụ 门开着 (Cửa đang mở - trạng thái), 他穿着一件红色的衣服 (Anh ấy đang mặc một chiếc áo đỏ - trạng thái mặc). Cấu trúc 着 thường dùng trong các trường hợp: 1) Miêu tả trạng thái của vật: 桌子上放着一本书 (Trên bàn đặt một cuốn sách). 2) Hành động đang được duy trì làm bối cảnh: 他笑着说 (Anh ấy cười nói - vừa cười vừa nói). 3) Diễn đạt hai hành động đồng thời: 他坐着看书 (Anh ấy ngồi đọc sách). 4) Câu mệnh lệnh duy trì trạng thái: 拿着! (Cầm lấy!). Phủ định 着 dùng 没 + 动词 + 着: 门没开着 (Cửa không mở). Lưu ý quan trọng: 在 (đang làm) khác 着 (đang ở trạng thái). Có thể kết hợp 正在 + 动词 + 着 + 呢 để nhấn mạnh: 他正在睡着觉呢 (Anh ấy đang ngủ). 着 thường đi với các động từ chỉ trạng thái có thể duy trì như 站, 坐, 躺, 拿, 穿, 戴, 开, 关. Đây là điểm ngữ pháp tinh tế đặc trưng của tiếng Trung HSK 3.
Ví dụ
- 门开着,你进来吧。 (Mén kāi zhe, nǐ jìnlái ba.) — Cửa đang mở, bạn vào đi.
- 他穿着一件红色的衣服。 (Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de yīfu.) — Anh ấy đang mặc một chiếc áo đỏ.
- 她笑着对我说:你好。 (Tā xiào zhe duì wǒ shuō: nǐ hǎo.) — Cô ấy mỉm cười nói với tôi: xin chào.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards