Trợ từ 过 chỉ kinh nghiệm — Ngữ pháp HSK 2
Trợ từ 过 chỉ kinh nghiệm (HSK 2)
动态助词「过」表示经验
Cấu trúc: 主语 + 动词 + 过 + (宾语) (Zhǔyǔ + dòngcí + guo + (bīnyǔ))
过 đặt sau động từ để diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm.
过 (guo) là trợ từ thái dùng để biểu thị một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ, nhấn mạnh đến kinh nghiệm của chủ thể. Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 过 + (Tân ngữ). Khác với 了 chỉ hoàn thành một sự việc cụ thể, 过 chú trọng vào việc 'đã từng' hay 'đã có kinh nghiệm'. Ví dụ: 我去过北京 nghĩa là Tôi đã từng đi Bắc Kinh, không quan trọng là khi nào, mà điểm nhấn là tôi có kinh nghiệm đó. Phủ định của 过 là 没(有) + động từ + 过. Câu hỏi thường dùng dạng 过 + 吗 hoặc 过 + 没有. Trong giao tiếp, 过 thường được dùng để hỏi về kinh nghiệm sống, kinh nghiệm ăn uống, du lịch, hoặc bất kỳ việc gì đã từng trải qua. Lưu ý rằng 过 đọc thanh nhẹ (guo) khi làm trợ từ, khác với 过 (guò) có nghĩa là vượt qua hay ngày tháng trôi qua.
Ví dụ
- 我去过中国。 (Wǒ qù guo Zhōngguó.) — Tôi đã từng đi Trung Quốc.
- 你吃过饺子吗? (Nǐ chī guo jiǎozi ma?) — Bạn đã từng ăn sủi cảo chưa?
- 他没看过这部电影。 (Tā méi kàn guo zhè bù diànyǐng.) — Anh ấy chưa từng xem bộ phim này.
- 我学过汉语。 (Wǒ xué guo Hànyǔ.) — Tôi đã từng học tiếng Trung.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards