Trợ từ 着 - chỉ trạng thái duy trì — Ngữ pháp HSK 2
Trợ từ 着 - chỉ trạng thái duy trì (HSK 2)
动态助词「着」
Cấu trúc: 动词 + 着 + (宾语) (dòngcí + zhe + (bīnyǔ))
着 đặt sau động từ để diễn tả trạng thái đang được duy trì, hoặc một hành động đi kèm hành động khác.
着 (zhe) là trợ từ thái biểu thị trạng thái đang được duy trì hoặc một hành động đang tiếp diễn liên tục. Cấu trúc: Động từ + 着 + (Tân ngữ). Khác với 正在/在 nhấn mạnh quá trình hành động đang xảy ra, 着 nhấn mạnh trạng thái tĩnh được duy trì sau hành động. Ví dụ: 门开着 (Cửa đang mở - trạng thái mở được duy trì). 着 còn dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, hành động chính diễn ra trong khi vẫn duy trì hành động phụ: 他笑着说 (Anh ấy vừa cười vừa nói). Cấu trúc đồng thời: V1 + 着 + V2, trong đó V1 là hành động duy trì, V2 là hành động chính. Phủ định: 没(有) + động từ + 着. Câu hỏi: ...着吗? hoặc ...着没有? Trong HSK 2, các cách dùng phổ biến của 着 bao gồm: 等着 (đang chờ), 看着 (đang nhìn), 听着 (đang nghe), 拿着 (đang cầm), 穿着 (đang mặc). Đây là một điểm ngữ pháp đặc trưng của tiếng Trung mà nhiều ngôn ngữ khác không có tương đương trực tiếp.
Ví dụ
- 门开着。 (Mén kāi zhe.) — Cửa đang mở.
- 他笑着说话。 (Tā xiào zhe shuōhuà.) — Anh ấy vừa cười vừa nói.
- 她穿着一件红色的衣服。 (Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de yīfu.) — Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.
- 我等着你呢。 (Wǒ děng zhe nǐ ne.) — Tôi đang chờ bạn đây.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards