Câu lệnh và lời mời lịch sự với 请 (qǐng) — Ngữ pháp HSK 1
Câu lệnh và lời mời lịch sự với 请 (qǐng) (HSK 1)
用「请」表示礼貌请求
Cấu trúc: 请 + 动词 / 请 + 主语 + 动词 (Qǐng + dòngcí / qǐng + zhǔyǔ + dòngcí)
请 (qǐng) đặt đầu câu để biến câu mệnh lệnh thành lời mời/yêu cầu lịch sự, tương đương 'xin', 'mời', 'làm ơn' trong tiếng Việt.
请 (qǐng) là từ thể hiện sự lịch sự cốt lõi trong tiếng Trung, được học ngay từ những bài đầu HSK 1. Nó có thể đứng độc lập đầu câu hoặc kết hợp với chủ ngữ. Các cách dùng cơ bản: 1. 请 + ĐỘNG TỪ (lời mời/yêu cầu chung): - 请坐 (Mời ngồi). - 请进 (Mời vào). - 请喝茶 (Mời uống trà). 2. 请 + ĐỐI TƯỢNG + ĐỘNG TỪ (yêu cầu cụ thể đối tượng): - 请你帮我 (Xin bạn giúp tôi). - 请大家安静 (Mời mọi người yên lặng). - 请你再说一遍 (Xin bạn nói lại một lần nữa). 3. 请 đứng riêng như cụm từ lịch sự cố định: - 请问 (qǐngwèn - 'xin hỏi'): mở đầu câu hỏi lịch sự với người lạ. 请问,银行在哪儿? (Xin hỏi, ngân hàng ở đâu?). - 请客 (qǐngkè - mời, đãi tiệc): ngữ cảnh khác. Từ vựng lễ phép phổ biến đi cùng 请 ở HSK 1: - 谢谢 (xièxie - cảm ơn) → trả lời: 不客气 (không có gì) hoặc 不用谢 (đừng khách sáo). - 对不起 (duìbuqǐ - xin lỗi) → trả lời: 没关系 (không sao). - 请问 (xin hỏi). 请 không cần biến đổi theo chủ ngữ hay thì. Đơn giản đặt đầu câu hoặc trước động từ là xong. Với câu phủ định lịch sự (yêu cầu không làm gì), thường dùng 请不要 hoặc 请别: - 请不要吸烟 (Xin đừng hút thuốc). - 请别说话 (Xin đừng nói chuyện). Việc dùng 请 thường xuyên thể hiện văn hóa giao tiếp lịch sự và là kỹ năng giao tiếp cơ bản cần có ngay từ HSK 1.
Ví dụ
- 请坐。 (Qǐng zuò.) — Mời ngồi.
- 请问,洗手间在哪儿? (Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?) — Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
- 请你帮我。 (Qǐng nǐ bāng wǒ.) — Xin bạn giúp tôi.
- 请喝茶。 (Qǐng hē chá.) — Mời uống trà.
- 请大家安静一下。 (Qǐng dàjiā ānjìng yíxià.) — Xin mọi người yên lặng một chút.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards