Câu hỏi với 哪 (nǎ) và 哪儿 (nǎr) - Nào / Ở đâu — Ngữ pháp HSK 1
Câu hỏi với 哪 (nǎ) và 哪儿 (nǎr) - Nào / Ở đâu (HSK 1)
用「哪」和「哪儿」提问
Cấu trúc: 哪 + 量词 + 名词? / 在 + 哪儿? (Nǎ + liàngcí + míngcí? / Zài + nǎr?)
哪 (nǎ) hỏi về sự lựa chọn 'nào, cái nào', còn 哪儿 (nǎr) hoặc 哪里 (nǎli) hỏi về địa điểm 'ở đâu'.
Hai từ này tuy có chung gốc 哪 nhưng chức năng khác nhau, người học HSK 1 cần phân biệt rõ. 1. 哪 (nǎ) - 'nào, cái nào': dùng khi có sự lựa chọn từ nhiều đối tượng cùng loại. 哪 hầu như luôn đi kèm lượng từ và danh từ phía sau theo cấu trúc: 哪 + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 哪个人? (Người nào?), 哪本书? (Quyển sách nào?), 哪国人? (Người nước nào?). 2. 哪儿 (nǎr) hoặc 哪里 (nǎli) - 'ở đâu, đâu': dùng để hỏi địa điểm. 哪儿 phổ biến trong tiếng Bắc Kinh và khẩu ngữ; 哪里 phổ biến hơn ở miền Nam và văn viết. Ví dụ: 你在哪儿? (Bạn ở đâu?), 你去哪儿? (Bạn đi đâu?). Mẫu câu đặc biệt thường gặp ở HSK 1: 你是哪国人? (Bạn là người nước nào?) - đây là cách hỏi quốc tịch tiêu chuẩn. Trả lời: 我是越南人 (Tôi là người Việt Nam). Kết hợp với giới từ 在 (zài): 在哪儿? (Ở đâu?) - rất hay gặp khi hỏi vị trí. Ví dụ: 你的书在哪儿? (Sách của bạn ở đâu?). Lưu ý: 哪 đọc là 'nǎ' chứ không phải 'nà' - đừng nhầm với 那 (nà - kia/đó).
Ví dụ
- 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?) — Bạn là người nước nào?
- 你住在哪儿? (Nǐ zhù zài nǎr?) — Bạn sống ở đâu?
- 哪个是你的? (Nǎge shì nǐ de?) — Cái nào là của bạn?
- 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) — Bạn đi đâu?
- 我的书在哪里? (Wǒ de shū zài nǎlǐ?) — Sách của tôi ở đâu?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards