Đại từ nhân xưng (我, 你, 他, 她, 它...) — Ngữ pháp HSK 1
Đại từ nhân xưng (我, 你, 他, 她, 它...) (HSK 1)
人称代词
Cấu trúc: 我/你/他/她 + 们 → 复数 (Wǒ / nǐ / tā / tā + men → fùshù)
Đại từ nhân xưng tiếng Trung gồm ba ngôi (1, 2, 3) và hai số (ít, nhiều). Số nhiều thêm 们 (men). Có hình thức kính ngữ 您 (nín) cho ngôi 2.
Đại từ nhân xưng là kiến thức nền tảng tuyệt đối của HSK 1. Hệ thống rất đơn giản và logic: NGÔI THỨ NHẤT: - 我 (wǒ) = tôi, mình, tao... (số ít). - 我们 (wǒmen) = chúng tôi, chúng ta (số nhiều). - 咱们 (zánmen) = chúng ta (bao gồm cả người nghe - nâng cao, tùy chọn HSK 1). NGÔI THỨ HAI: - 你 (nǐ) = bạn, mày, cậu... (số ít). - 您 (nín) = ngài, thưa ngài (kính ngữ - dùng với người lớn tuổi, sếp, khách hàng). - 你们 (nǐmen) = các bạn, các anh chị (số nhiều). NGÔI THỨ BA: - 他 (tā) = anh ấy, ông ấy, chú ấy... (giới tính nam hoặc không xác định). - 她 (tā) = cô ấy, chị ấy, bà ấy... (giới tính nữ). - 它 (tā) = nó (đồ vật, động vật). - 他们 / 她们 / 它们 (tāmen) = họ (nhóm nam hoặc hỗn hợp / nhóm toàn nữ / nhóm đồ vật). Lưu ý quan trọng: 他, 她, 它 đều phát âm giống nhau là 'tā', chỉ khác cách viết chữ Hán. Nghe nói thì không phân biệt được, phải dựa ngữ cảnh. QUY TẮC TẠO SỐ NHIỀU: thêm 们 (men) vào sau đại từ. 们 đọc thanh nhẹ. - 我 → 我们; 你 → 你们; 他 → 他们; 她 → 她们. - 们 KHÔNG dùng cho danh từ cụ thể đếm được. Ví dụ: KHÔNG nói 三个学生们 (sai), chỉ nói 三个学生. Kính ngữ 您 (nín): có 'tâm' 心 ở dưới biểu thị tôn trọng. Dùng khi xưng hô với: - Người lớn tuổi. - Cấp trên, lãnh đạo, giáo viên. - Khách hàng, người lạ trong giao tiếp lịch sự. Lưu ý: 您 KHÔNG có dạng số nhiều 您们 trong tiếng Trung chuẩn (dù khẩu ngữ đôi khi vẫn nghe). Số nhiều kính ngữ thường nói 各位 hoặc 你们.
Ví dụ
- 我是越南人。 (Wǒ shì Yuènán rén.) — Tôi là người Việt Nam.
- 您好,老师! (Nín hǎo, lǎoshī!) — Thầy/cô khỏe không ạ!
- 他们都是我的朋友。 (Tāmen dōu shì wǒ de péngyou.) — Họ đều là bạn của tôi.
- 她是我妹妹。 (Tā shì wǒ mèimei.) — Cô ấy là em gái tôi.
- 你们去哪儿? (Nǐmen qù nǎr?) — Các bạn đi đâu?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards