Câu phủ định với 不 (bù) - Không — Ngữ pháp HSK 1
Câu phủ định với 不 (bù) - Không (HSK 1)
用「不」表示否定
Cấu trúc: 主语 + 不 + 动词/形容词 (Zhǔyǔ + bù + dòngcí / xíngróngcí)
不 (bù) là phó từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Trung, được đặt trước động từ hoặc tính từ để biểu thị nghĩa 'không'.
不 (bù) là từ phủ định được sử dụng phổ biến nhất ở HSK 1, dùng để phủ định hành động, trạng thái ở hiện tại, tương lai hoặc thói quen. Vị trí của 不 luôn đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ mà nó phủ định. Quy tắc biến điệu rất quan trọng: 不 vốn mang thanh 4 (bù), nhưng khi đứng trước một âm tiết khác cũng mang thanh 4, nó sẽ biến thành thanh 2 (bú). Ví dụ: 不是 (bú shì), 不去 (bú qù), 不要 (bú yào). Khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4: 不吃 (bù chī), 不来 (bù lái), 不好 (bù hǎo). Điểm khác biệt cốt lõi: 不 dùng cho hiện tại/tương lai/thói quen/ý muốn chủ quan, còn 没 (méi) dùng cho phủ định ở quá khứ hoặc phủ định động từ 有. Ví dụ 我不吃 (Tôi không ăn - hiện tại/từ chối) khác với 我没吃 (Tôi đã không ăn - quá khứ). 不 cũng có thể dùng độc lập như câu trả lời ngắn để từ chối: 不, 我不去. Hoặc kết hợp trong cấu trúc chính phản để tạo câu hỏi: 你去不去? (Bạn đi hay không đi?). Đây là dạng câu hỏi rất phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
- 我不喝咖啡。 (Wǒ bù hē kāfēi.) — Tôi không uống cà phê.
- 他不是老师。 (Tā bú shì lǎoshī.) — Anh ấy không phải là giáo viên.
- 今天不冷。 (Jīntiān bù lěng.) — Hôm nay không lạnh.
- 我不喜欢苹果。 (Wǒ bù xǐhuan píngguǒ.) — Tôi không thích táo.
- 你去不去? (Nǐ qù bu qù?) — Bạn có đi không?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards