AOEC - Học Tiếng Trung Online

Câu hỏi với 几 (jǐ) và 多少 (duōshao) - Mấy / Bao nhiêu — Ngữ pháp HSK 1

Câu hỏi với 几 (jǐ) và 多少 (duōshao) - Mấy / Bao nhiêu (HSK 1)

用「几」和「多少」提问数量

Cấu trúc: 几 + 量词 + 名词? / 多少 + (量词) + 名词? (Jǐ + liàngcí + míngcí? / Duōshao + (liàngcí) + míngcí?)

几 (jǐ) và 多少 (duōshao) đều dùng để hỏi số lượng, nhưng 几 dùng cho số nhỏ (thường dưới 10) và bắt buộc có lượng từ; 多少 dùng cho số lớn và lượng từ là tùy chọn.⁠​⁠​

Cả 几 và 多少 đều có nghĩa hỏi số lượng, nhưng cách dùng khác nhau rõ rệt - đây là một trong những điểm dễ nhầm của người học HSK 1. 1. 几 (jǐ) - 'mấy': dùng khi người hỏi đoán câu trả lời là một số nhỏ (thường từ 1 đến 9). BẮT BUỘC phải có lượng từ giữa 几 và danh từ. Cấu trúc: 几 + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 几个人? (Mấy người?), 几本书? (Mấy quyển sách?). 2. 多少 (duōshao) - 'bao nhiêu': dùng khi câu trả lời có thể là số lớn (trên 10), hoặc khi không biết khoảng số liệu. Lượng từ là TÙY CHỌN. Ví dụ: 多少钱? (Bao nhiêu tiền?), 多少人? (Bao nhiêu người?), 多少个学生? (Bao nhiêu học sinh? - cũng đúng). Ứng dụng đặc biệt: - Hỏi tuổi trẻ em (dưới 10 tuổi): 你几岁? (Cháu mấy tuổi?) - Hỏi tuổi người lớn (trang trọng hơn): 你多大? hoặc 您多大年纪? - Hỏi giờ: 现在几点? (Bây giờ mấy giờ?) - Hỏi ngày: 今天几号? (Hôm nay ngày mấy?) - Hỏi giá: 这个多少钱? (Cái này bao nhiêu tiền?) - Hỏi số điện thoại: 你的电话号码是多少? Lưu ý phát âm: 多少 đọc 'duōshao' với 少 chuyển thanh nhẹ, không đọc 'duōshǎo'.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards