Lượng từ 个 (gè) - Cái / Người — Ngữ pháp HSK 1
Lượng từ 个 (gè) - Cái / Người (HSK 1)
量词「个」
Cấu trúc: 数词 + 个 + 名词 (Shùcí + gè + míngcí)
个 (gè) là lượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung, được dùng cho rất nhiều loại danh từ chỉ người và sự vật. Khi không chắc dùng lượng từ nào, dùng 个 thường an toàn.
Trong tiếng Trung, KHÔNG được nói trực tiếp 'số đếm + danh từ' như tiếng Anh hay tiếng Việt. Bắt buộc phải có một 'lượng từ' (量词) chen giữa. Cấu trúc chuẩn: số đếm + lượng từ + danh từ. Ví dụ: 一个人 (một người), KHÔNG nói 一人. 个 (gè) là lượng từ phổ thông và đa năng nhất - đây là lượng từ đầu tiên người học HSK 1 cần thuộc. 个 dùng được cho: - Người: 一个人, 三个学生, 五个朋友 - Đồ vật chung: 一个苹果, 两个手机, 几个东西 - Trừu tượng: 一个问题 (một vấn đề), 一个想法 (một ý nghĩ) - Địa điểm/đơn vị: 一个国家, 一个学校 个 cũng đi với các đại từ chỉ định và từ để hỏi: 这个 (cái này), 那个 (cái kia), 哪个 (cái nào). Lưu ý đặc biệt với số 2: khi dùng với lượng từ, dùng 两 (liǎng) chứ không phải 二 (èr). Ví dụ: 两个人 (hai người) - KHÔNG nói 二个人. 二 chỉ dùng khi đếm hoặc trong số liệu (二零二六年). Về thanh điệu: 个 vốn là thanh 4 (gè) nhưng trong khẩu ngữ thường đọc thanh nhẹ (ge), đặc biệt khi đứng sau từ khác: 这个 (zhège), 一个 (yíge). Mặc dù 个 rất đa năng, một số danh từ có lượng từ riêng chuyên biệt nên dùng (本 cho sách, 口 cho người nhà...). Ở HSK 1 cần học các lượng từ riêng đó cho chính xác.
Ví dụ
- 我有三个朋友。 (Wǒ yǒu sān gè péngyou.) — Tôi có ba người bạn.
- 这个苹果很好吃。 (Zhège píngguǒ hěn hǎochī.) — Quả táo này rất ngon.
- 我想买两个杯子。 (Wǒ xiǎng mǎi liǎng gè bēizi.) — Tôi muốn mua hai cái cốc.
- 那个人是谁? (Nàge rén shì shéi?) — Người kia là ai?
- 我有一个问题。 (Wǒ yǒu yí gè wèntí.) — Tôi có một câu hỏi.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards