Giới từ/động từ 在 (zài) - Ở / Tại — Ngữ pháp HSK 1
Giới từ/động từ 在 (zài) - Ở / Tại (HSK 1)
「在」表示位置
Cấu trúc: 主语 + 在 + 处所 (Zhǔyǔ + zài + chùsuǒ)
在 (zài) có hai chức năng cơ bản ở HSK 1: làm động từ chính 'ở/tại đâu đó', và làm giới từ chỉ địa điểm xảy ra hành động.
在 (zài) là một trong những từ đa năng và quan trọng nhất ở HSK 1. Có hai cách dùng cơ bản người học cần phân biệt rõ: 1. 在 làm ĐỘNG TỪ CHÍNH với nghĩa 'ở, ở tại': dùng để chỉ sự tồn tại/có mặt của ai đó tại một địa điểm. Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm. Ví dụ: 我在家 (Tôi ở nhà), 老师在教室 (Giáo viên ở trong phòng học), 你在哪儿? (Bạn đang ở đâu?). 2. 在 làm GIỚI TỪ chỉ địa điểm xảy ra hành động: kết hợp với động từ khác. Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ + (Tân ngữ). Ví dụ: 我在学校学习 (Tôi học ở trường), 他在家吃饭 (Anh ấy ăn cơm ở nhà), 我们在中国工作 (Chúng tôi làm việc ở Trung Quốc). Lưu ý quan trọng về vị trí: trong tiếng Trung, cụm '在 + địa điểm' luôn đứng TRƯỚC động từ chính, KHÔNG đứng sau như tiếng Việt/tiếng Anh. - SAI: 我学习在学校 (dịch trực tiếp từ 'Tôi học ở trường'). - ĐÚNG: 我在学校学习. Phủ định: 不在 (không ở) hoặc 不+在...动词 (không...ở...). So sánh 在 và 有 trong câu chỉ vị trí: - 我的书在桌子上 (Sách của tôi ở trên bàn) - 'sách' là chủ ngữ đã biết. - 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách) - giới thiệu sự vật mới. 在 cũng là gốc của nhiều cấu trúc nâng cao như 正在 (đang), nhưng ở HSK 1 chỉ tập trung vào hai chức năng cơ bản.
Ví dụ
- 我在家。 (Wǒ zài jiā.) — Tôi ở nhà.
- 你在哪儿? (Nǐ zài nǎr?) — Bạn ở đâu?
- 我在学校学习汉语。 (Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.) — Tôi học tiếng Trung ở trường.
- 妈妈在厨房做饭。 (Māma zài chúfáng zuò fàn.) — Mẹ nấu cơm trong bếp.
- 我的书不在桌子上。 (Wǒ de shū bú zài zhuōzi shàng.) — Sách của tôi không ở trên bàn.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards