AOEC - Học Tiếng Trung Online

Câu hỏi với 谁 (shéi/shuí) - Ai — Ngữ pháp HSK 1

Câu hỏi với 谁 (shéi/shuí) - Ai (HSK 1)

用「谁」提问

Cấu trúc: 谁 + 动词 + 宾语? / 主语 + 动词 + 谁? (Shéi + dòngcí + bīnyǔ? / Zhǔyǔ + dòngcí + shéi?)

谁 (shéi, cũng đọc là shuí) là từ để hỏi mang nghĩa 'ai', dùng để hỏi về người. 谁 đứng ngay vị trí của người cần hỏi.⁠​⁠​

谁 (shéi - khẩu ngữ phổ biến hơn, hoặc shuí - đọc trang trọng) là từ để hỏi tương đương 'ai' trong tiếng Việt, dùng khi muốn hỏi về danh tính của một người. Giống như mọi từ để hỏi khác trong tiếng Trung, 谁 giữ nguyên vị trí của thành phần cần hỏi trong câu - không đảo lên đầu. Có hai vị trí phổ biến: 1. 谁 làm chủ ngữ (đầu câu): 谁是你的老师? (Ai là giáo viên của bạn?) 2. 谁 làm tân ngữ (cuối câu): 你是谁? (Bạn là ai?), 他喜欢谁? (Anh ấy thích ai?) 谁 cũng kết hợp với 的 để tạo nghĩa sở hữu 'của ai': 这是谁的书? (Đây là sách của ai?). Đây là một cấu trúc rất phổ biến ở HSK 1. Về phát âm: cả hai cách 'shéi' và 'shuí' đều đúng, nhưng trong giao tiếp hàng ngày người Trung Quốc dùng 'shéi' nhiều hơn. Pinyin viết theo từ điển thường là 'shuí' nhưng phát âm thực tế là 'shéi'. Lưu ý: KHÔNG dùng 吗 chung với 谁. Câu đã có 谁 đã là câu hỏi.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards