Câu hỏi với 什么 (shénme) - Cái gì — Ngữ pháp HSK 1
Câu hỏi với 什么 (shénme) - Cái gì (HSK 1)
用「什么」提问
Cấu trúc: 主语 + 动词 + 什么? (Zhǔyǔ + dòngcí + shénme?)
什么 (shénme) là từ để hỏi mang nghĩa 'cái gì', 'gì'. Đặc điểm quan trọng là 什么 đứng ngay vị trí của từ cần hỏi, không đảo lên đầu câu như tiếng Anh.
什么 (shénme) là một trong những từ để hỏi cơ bản nhất ở HSK 1, có nghĩa là 'cái gì' hoặc 'gì'. Quy tắc đặc biệt cần nhớ: trong tiếng Trung, từ để hỏi đứng đúng vị trí của thành phần cần hỏi trong câu, không đảo lên đầu câu như tiếng Anh. Ví dụ so sánh: - Câu trả lời: 我吃苹果 (Tôi ăn táo). - Câu hỏi: 你吃什么? (Bạn ăn cái gì?) - 什么 thay thế vị trí của 苹果. 什么 có nhiều cách dùng phổ biến: 1. Hỏi về sự vật: 这是什么? (Đây là cái gì?) 2. Hỏi về tên: 你叫什么(名字)? (Bạn tên là gì?) 3. Hỏi về nghề nghiệp: 你做什么工作? (Bạn làm nghề gì?) 4. Hỏi về sở thích/lựa chọn: 你喜欢什么? (Bạn thích gì?) 什么 cũng có thể đứng trước một danh từ để hỏi 'loại nào, cái nào': 什么书? (Sách gì?), 什么时候? (Lúc nào / khi nào?), 什么人? (Người nào?). Lưu ý quan trọng: KHÔNG được thêm 吗 vào cuối câu có 什么. Câu đã có 什么 đã là câu hỏi rồi.
Ví dụ
- 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzi?) — Bạn tên là gì?
- 这是什么? (Zhè shì shénme?) — Đây là cái gì?
- 你吃什么? (Nǐ chī shénme?) — Bạn ăn gì?
- 你做什么工作? (Nǐ zuò shénme gōngzuò?) — Bạn làm nghề gì?
- 你想喝什么? (Nǐ xiǎng hē shénme?) — Bạn muốn uống gì?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards