Trợ từ 的 (de) - Của — Ngữ pháp HSK 1
Trợ từ 的 (de) - Của (HSK 1)
结构助词「的」表示所属
Cấu trúc: 名词/代词 + 的 + 名词 (Míngcí/dàicí + de + míngcí)
Trợ từ 的 (de) đặt giữa hai danh từ/đại từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu, tương đương với 'của' trong tiếng Việt.
的 (de) là trợ từ kết cấu cực kỳ quan trọng và xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Trung. Ở HSK 1, công dụng cơ bản của 的 là biểu thị quan hệ sở hữu giữa hai danh từ, tương đương với 'của' trong tiếng Việt nhưng vị trí ngược lại. Cấu trúc: A + 的 + B = 'B của A'. Ví dụ: 我的书 (Sách của tôi - 我=tôi, 书=sách), 老师的笔 (Bút của giáo viên). Một quy tắc quan trọng: với danh xưng người thân, bạn bè, mối quan hệ thân thiết hoặc nơi mình thuộc về, 的 thường được LƯỢC BỎ. Ví dụ: - 我妈妈 (Mẹ tôi) thay vì 我的妈妈 - 你爸爸 (Bố bạn) thay vì 你的爸爸 - 我家 (Nhà tôi) thay vì 我的家 - 我们学校 (Trường chúng tôi) Nhưng với đồ vật và các sự vật khác, 的 KHÔNG được lược: 我的手机 (Điện thoại của tôi), 他的车 (Xe của anh ấy). 的 cũng có thể đứng cuối cụm từ làm 'từ thay thế', không cần lặp lại danh từ phía sau khi đã rõ ngữ cảnh: 这本书是我的 (Quyển sách này là của tôi). Đây là cách dùng rất phổ biến. Ngoài ra, 的 còn dùng để liên kết tính từ với danh từ (đặc biệt khi tính từ đa âm tiết hoặc có phó từ tu sức): 漂亮的女孩 (Cô gái xinh đẹp), 很好的朋友 (Người bạn rất tốt).
Ví dụ
- 这是我的书。 (Zhè shì wǒ de shū.) — Đây là sách của tôi.
- 她是我妈妈。 (Tā shì wǒ māma.) — Cô ấy là mẹ tôi.
- 老师的电话号码是多少? (Lǎoshī de diànhuà hàomǎ shì duōshao?) — Số điện thoại của giáo viên là bao nhiêu?
- 这个手机是他的。 (Zhège shǒujī shì tā de.) — Cái điện thoại này là của anh ấy.
- 漂亮的衣服。 (Piàoliang de yīfu.) — Bộ quần áo đẹp.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards