AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phủ định với 没(有) (méi yǒu) - Chưa / Không có — Ngữ pháp HSK 1

Phủ định với 没(有) (méi yǒu) - Chưa / Không có (HSK 1)

用「没(有)」表示否定

Cấu trúc: 主语 + 没(有) + 动词/宾语 (Zhǔyǔ + méi(yǒu) + dòngcí / bīnyǔ)

没 (méi) hay 没有 (méi yǒu) là cách phủ định cho hành động đã xảy ra ở quá khứ và phủ định động từ 有 (sở hữu, tồn tại).⁠​⁠​

没 (méi) hoặc 没有 (méi yǒu) có hai chức năng chính ở trình độ HSK 1. Thứ nhất, dùng để phủ định động từ 有 (yǒu - có): 我没有钱 (Tôi không có tiền). Thứ hai, dùng để phủ định một hành động đã xảy ra hoặc đáng lẽ đã xảy ra trong quá khứ: 我没吃饭 (Tôi chưa ăn cơm / Tôi đã không ăn cơm). Khác biệt then chốt giữa 不 và 没: 不 phủ định ý muốn, thói quen, trạng thái ở hiện tại/tương lai; còn 没 phủ định sự việc đã/chưa xảy ra. So sánh: 我不吃 = 'Tôi không ăn' (từ chối, không có ý muốn ăn); 我没吃 = 'Tôi chưa ăn' (sự việc chưa diễn ra). Khi phủ định 有, KHÔNG được dùng 不有 (đây là lỗi sai phổ biến của người mới học). Bắt buộc phải nói 没有. Ví dụ: 我有书 → phủ định: 我没有书. 没 và 没有 thường có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng 没有 thường trang trọng và đầy đủ hơn, còn 没 phổ biến trong khẩu ngữ. Khi đứng cuối câu hỏi (dạng chính phản), bắt buộc phải dùng 没有: 你吃饭了没有? (Bạn ăn cơm chưa?).⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards