AOEC - Học Tiếng Trung Online

Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà) - Này / Kia — Ngữ pháp HSK 1

Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà) - Này / Kia (HSK 1)

指示代词「这、那」

Cấu trúc: 这/那 + (量词) + (名词) (Zhè / nà + (liàngcí) + (míngcí))

这 (zhè) = 'này, đây' chỉ vật/người ở gần. 那 (nà) = 'kia, đó' chỉ vật/người ở xa. Cùng với 哪 (nào?) tạo thành bộ ba đại từ chỉ định.⁠​⁠​

这 (zhè) và 那 (nà) là cặp đại từ chỉ định phổ biến nhất ở HSK 1, dùng để chỉ ra một sự vật/người gần hoặc xa người nói: - 这 (zhè) = 'này, đây' - chỉ vật/người gần. - 那 (nà) = 'kia, đó' - chỉ vật/người xa. - 哪 (nǎ) = 'nào?' - dạng nghi vấn (đã học ở phần câu hỏi). Các cách dùng cơ bản: 1. ĐỨNG ĐỘC LẬP làm chủ ngữ trong câu xác định 'đây/đó là...': - 这是书 (Đây là sách). - 那是我妈妈 (Kia là mẹ tôi). 2. KẾT HỢP VỚI LƯỢNG TỪ + DANH TỪ (cấu trúc rất phổ biến): 这/那 + lượng từ + danh từ. - 这个人 (Người này), 那个人 (Người kia). - 这本书 (Quyển sách này), 那本书 (Quyển sách kia). - 这些 (zhèxiē - những...này), 那些 (nàxiē - những...kia). 3. KẾT HỢP NGẮN GỌN với một số lượng từ hay gặp: 这个 (zhège - cái này), 那个 (nàge - cái kia). Lưu ý phát âm: - 这 chính tả pinyin là 'zhè' nhưng trong khẩu ngữ thường đọc 'zhèi', đặc biệt trước 个: 这个 → 'zhèige'. - 那 chính tả 'nà' nhưng khẩu ngữ hay đọc 'nèi'. - Phân biệt rõ 那 (nà - kia/đó) với 哪 (nǎ - nào?). Khác nhau ở thanh điệu và một bộ thủ. Khi dùng làm chủ ngữ trong câu 'A là B', không cần lượng từ: - 这是我的书 (Đây là sách của tôi) - không cần 这个 hay 这本. Nhưng khi muốn nói 'cái này' / 'quyển sách này' cụ thể, phải có lượng từ: - 这本书是我的 (Quyển sách này là của tôi). 这 và 那 cũng còn có nghĩa 'lúc đó' trong các từ ghép thời gian (这时, 那时) nhưng đó là HSK cao hơn.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards