AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 都 (dōu) - Đều / Tất cả — Ngữ pháp HSK 1

Phó từ 都 (dōu) - Đều / Tất cả (HSK 1)

副词「都」表示总括

Cấu trúc: 主语(复数) + 都 + 动词/形容词 (Zhǔyǔ (fùshù) + dōu + dòngcí / xíngróngcí)

都 (dōu) là phó từ mang nghĩa 'đều, tất cả', dùng để tổng quát hóa một nhóm đối tượng. Đặt sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ/tính từ.⁠​⁠​

都 (dōu) có nghĩa là 'đều, tất cả, hết thảy', dùng để bao quát toàn bộ nhóm chủ thể được nhắc đến. Đây là phó từ HSK 1 cực kỳ phổ biến. Quy tắc vị trí giống 也: đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ/tính từ. Cấu trúc: Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + động từ/tính từ. Điều kiện sử dụng: chủ ngữ phải mang ý nghĩa số nhiều - có thể là đại từ số nhiều (我们, 你们, 他们), nhiều đối tượng được liệt kê, hoặc một nhóm/loại chung. Ví dụ: - 我们都是学生 (Chúng tôi đều là học sinh). - 他和我都喜欢中国菜 (Anh ấy và tôi đều thích món ăn Trung Quốc). - 这些书都很有意思 (Những quyển sách này đều rất hay). Kết hợp 都 với phủ định tạo ra hai sắc thái khác nhau: - 不都 (bù dōu) = 'không phải tất cả đều' (phủ định một phần): 他们不都是学生 (Họ không phải đều là học sinh). - 都不 (dōu bù) = 'tất cả đều không' (phủ định toàn bộ): 他们都不是学生 (Họ đều không phải là học sinh). Tương tự với 没: 都没 = 'tất cả đều chưa', 不都 = 'không phải tất cả'. Kết hợp 也 + 都: thứ tự là 也 đứng trước 都. Ví dụ: 我们也都是学生 (Chúng tôi cũng đều là học sinh). Đặc biệt với 'ai cũng', 'cái gì cũng', 'ở đâu cũng': dùng từ để hỏi + 都. Ví dụ: 谁都知道 (Ai cũng biết), 我什么都吃 (Tôi cái gì cũng ăn) - đây là cấu trúc nâng cao nhưng đôi khi xuất hiện ở cuối HSK 1.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards