AOEC - Học Tiếng Trung Online

Động từ 来 (lái) và 去 (qù) - Đến / Đi — Ngữ pháp HSK 1

Động từ 来 (lái) và 去 (qù) - Đến / Đi (HSK 1)

动词「来」和「去」

Cấu trúc: 主语 + 来/去 + (处所/动词) (Zhǔyǔ + lái / qù + (chùsuǒ / dòngcí))

来 (lái) nghĩa là 'đến/lại', chỉ hành động hướng về phía người nói. 去 (qù) nghĩa là 'đi', chỉ hành động đi xa khỏi vị trí người nói.⁠​⁠​

Hai động từ chuyển động cơ bản nhất ở HSK 1 là 来 (lái) và 去 (qù). Cách dùng cơ bản giống tiếng Việt nhưng có một điểm khác biệt quan trọng về 'điểm tham chiếu': 1. 来 (lái) - 'đến, lại': hành động hướng VỀ phía người nói hoặc về phía địa điểm hiện tại. - Đứng ở nhà mình, gọi điện cho bạn: 你来我家吧! (Bạn đến nhà tôi đi!). - 老师来了 (Giáo viên đã đến). 2. 去 (qù) - 'đi': hành động đi RỜI khỏi/đi đến nơi khác (không phải nơi người nói đang ở). - 我明天去北京 (Ngày mai tôi đi Bắc Kinh). - 他去学校了 (Anh ấy đã đi đến trường). CẤU TRÚC quan trọng: 来/去 + ĐỊA ĐIỂM (không cần giới từ ở giữa). - 我去中国 (Tôi đi Trung Quốc) - KHÔNG nói 我去到中国 / 我去在中国. - 他来这里 (Anh ấy đến đây). CẤU TRÚC 来/去 + ĐỘNG TỪ KHÁC: chỉ mục đích đi/đến. - 我去吃饭 (Tôi đi ăn cơm). - 他来学习汉语 (Anh ấy đến để học tiếng Trung). Dạng phủ định: 不来 / 不去 (không đến/không đi - tương lai); 没来 / 没去 (chưa đến/chưa đi - quá khứ). Dạng nghi vấn: thêm 吗 hoặc cấu trúc chính phản 来不来 / 去不去. - 你去吗? = 你去不去? (Bạn có đi không?) Một số mẫu câu rất phổ biến HSK 1: - 你去哪儿? (Bạn đi đâu?) - 我去商店 (Tôi đi siêu thị). - 欢迎你来! (Hoan nghênh bạn đến!). - 我们一起去吧! (Chúng ta cùng đi đi!).⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards