AOEC - Học Tiếng Trung Online

Động từ tình thái 应该 - nên — Ngữ pháp HSK 2

Động từ tình thái 应该 - nên (HSK 2)

能愿动词「应该」

Cấu trúc: 主语 + 应该 + 动词 + (宾语) (Zhǔyǔ + yīnggāi + dòngcí + (bīnyǔ))

应该 là động từ tình thái diễn tả nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán hợp lý, nghĩa 'nên'.⁠​⁠​

应该 (yīnggāi) là động từ tình thái mang nghĩa 'nên', 'phải' (chỉ nghĩa vụ, lời khuyên hoặc sự hợp lý). Cấu trúc: Chủ ngữ + 应该 + Động từ + Tân ngữ. Ví dụ: 你应该多喝水 (Bạn nên uống nhiều nước). 应该 thường được dùng để: (1) đưa ra lời khuyên, gợi ý; (2) diễn đạt nghĩa vụ, trách nhiệm; (3) dự đoán điều gì đó hợp lý sẽ xảy ra. Phủ định là 不应该 (không nên) - khác với nhiều động từ tình thái khác. Câu hỏi có thể dùng 应该不应该 hoặc 应该...吗 hoặc cuối câu là 吗. Trong văn nói có thể nói tắt thành 该, ví dụ: 该走了 (Nên đi rồi). Có thể kết hợp 应该 với 是 để dự đoán: 他应该是中国人 (Anh ấy chắc là người Trung Quốc). So sánh với 要 (cần phải - mạnh hơn), 得 (děi - bắt buộc phải), 应该 nhẹ nhàng và mang tính khuyên bảo. Đây là một trong những động từ tình thái nền tảng cho người học HSK 2.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards