AOEC - Học Tiếng Trung Online

Động từ 喜欢 (xǐhuan) - Thích — Ngữ pháp HSK 1

Động từ 喜欢 (xǐhuan) - Thích (HSK 1)

动词「喜欢」

Cấu trúc: 主语 + 喜欢 + 名词/动词短语 (Zhǔyǔ + xǐhuan + míngcí / dòngcí duǎnyǔ)

喜欢 (xǐhuan) có nghĩa 'thích', có thể đi sau một danh từ (thích cái gì) hoặc một động từ/cụm động từ (thích làm gì). Đây là một trong những động từ tâm lý cơ bản nhất.⁠​⁠​

喜欢 (xǐhuan) là một động từ rất phổ biến ở HSK 1, dùng để diễn đạt sở thích cá nhân. Điểm đặc biệt là 喜欢 có thể đi với hai loại tân ngữ: 1. 喜欢 + DANH TỪ (thích ai, thích cái gì): - 我喜欢中国菜 (Tôi thích món Trung Quốc). - 她喜欢猫 (Cô ấy thích mèo). - 他喜欢音乐 (Anh ấy thích âm nhạc). 2. 喜欢 + ĐỘNG TỪ / CỤM ĐỘNG TỪ (thích làm gì): - 我喜欢看电影 (Tôi thích xem phim). - 她喜欢学习汉语 (Cô ấy thích học tiếng Trung). - 他喜欢喝咖啡 (Anh ấy thích uống cà phê). Dạng phủ định: 不喜欢 (không thích). - 我不喜欢苹果 (Tôi không thích táo). - 我不喜欢看电视 (Tôi không thích xem TV). Dạng nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng cấu trúc chính phản 喜欢不喜欢. - 你喜欢中国菜吗? (Bạn có thích món Trung Quốc không?) - 你喜欢不喜欢看电影? (Bạn có thích xem phim không?) Kết hợp với phó từ mức độ: - 很喜欢 (rất thích): 我很喜欢你 (Tôi rất thích bạn). - 非常喜欢 (cực kỳ thích). - 不太喜欢 (không thích lắm). Lưu ý phát âm: 喜欢 (xǐhuan) - chữ 欢 đứng sau thường đọc thanh nhẹ (huan), không đọc 'huān'. Một mẫu câu hội thoại điển hình HSK 1: - 你喜欢什么? - 我喜欢...,你呢?⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards