AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 很 (hěn) - Rất — Ngữ pháp HSK 1

Phó từ 很 (hěn) - Rất (HSK 1)

副词「很」修饰形容词

Cấu trúc: 主语 + 很 + 形容词 (Zhǔyǔ + hěn + xíngróngcí)

很 (hěn) là phó từ chỉ mức độ, có nghĩa 'rất'. Đặc biệt, trong tiếng Trung, tính từ thường đi kèm 很 ngay cả khi không thật sự muốn nhấn mạnh nghĩa 'rất'.⁠​⁠​

很 (hěn) là phó từ chỉ mức độ phổ biến nhất ở HSK 1, đặt trước tính từ để bổ nghĩa. Tuy nghĩa từ điển là 'rất', nhưng trong nhiều câu khẳng định, 很 chỉ là từ đệm bắt buộc về mặt ngữ pháp, không thực sự mang nghĩa nhấn mạnh. Quy tắc CỐT LÕI: trong tiếng Trung KHÔNG nói 'Chủ ngữ + tính từ' trống không. Câu trần thuật khẳng định bắt buộc phải có một phó từ mức độ (thường là 很) đi kèm, nếu không câu sẽ mang nghĩa so sánh hoặc thiếu tự nhiên. Ví dụ: - 我高 → cảm giác chưa hoàn chỉnh, có ý so sánh ngầm 'tôi cao (hơn ai đó)'. - 我很高 → câu hoàn chỉnh, tự nhiên: 'Tôi cao'. Vì vậy, 很 trong nhiều ngữ cảnh chỉ là 'lấp đầy', không nhất thiết phải dịch là 'rất'. Khi muốn diễn tả 'rất' thực sự (mức độ cao), người Trung Quốc thường dùng 非常 (fēicháng - vô cùng), 真 (zhēn - thật là), hoặc nhấn mạnh ngữ điệu 很. Quy tắc quan trọng: KHÔNG dùng 是 trước tính từ. SAI: 我是高. ĐÚNG: 我很高 hoặc 我高 (mang ý so sánh). Dạng phủ định: dùng 不 thay cho 很. Ví dụ: 我很高 (khẳng định) → 我不高 (phủ định) - không cần thêm 很 trong câu phủ định. Dạng nghi vấn: 你高吗? hoặc 你高不高? - cũng không cần 很. Vị trí: 很 luôn đứng giữa chủ ngữ và tính từ. Có thể có các phó từ khác đứng trước 很: 也很 (cũng rất), 都很 (đều rất).⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards