AOEC - Học Tiếng Trung Online

Động từ 有 (yǒu) - Có — Ngữ pháp HSK 1

Động từ 有 (yǒu) - Có (HSK 1)

动词「有」表示拥有/存在

Cấu trúc: 主语 + 有 + 宾语 / 处所 + 有 + 名词 (Zhǔyǔ + yǒu + bīnyǔ / Chùsuǒ + yǒu + míngcí)

有 (yǒu) là động từ có hai nghĩa chính: 'có' (sở hữu) và 'tồn tại' (có ai đó/cái gì đó ở đâu đó). Phủ định luôn dùng 没有, không dùng 不有.⁠​⁠​

有 (yǒu) là một trong những động từ quan trọng nhất ở HSK 1, có hai chức năng chính: 1. Diễn đạt sự sở hữu: 'A có B'. Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ. Ví dụ: 我有一个哥哥 (Tôi có một anh trai), 他有很多书 (Anh ấy có rất nhiều sách). 2. Diễn đạt sự tồn tại: 'Ở chỗ X có Y'. Cấu trúc: Địa điểm + 有 + Đối tượng. Ví dụ: 桌子上有一本书 (Trên bàn có một quyển sách), 教室里有十个人 (Trong phòng học có 10 người). Quy tắc PHỦ ĐỊNH ĐẶC BIỆT: 有 là động từ DUY NHẤT trong tiếng Trung không phủ định bằng 不, mà phải dùng 没 hoặc 没有. ĐÂY LÀ LỖI SAI PHỔ BIẾN NHẤT của người mới học. - SAI: 我不有钱. - ĐÚNG: 我没有钱. Dạng nghi vấn: thêm 吗 vào cuối câu khẳng định, hoặc dùng cấu trúc chính phản 有没有. Ví dụ: 你有书吗? hoặc 你有没有书? đều cùng nghĩa 'Bạn có sách không?'. Một số mẫu câu rất phổ biến HSK 1 với 有: - 你家有几口人? (Nhà bạn có mấy người?) - 我有一个问题 (Tôi có một câu hỏi). - 这里有... (Ở đây có...). - 今天我有时间 (Hôm nay tôi có thời gian). Lưu ý: trong câu tồn tại 'Địa điểm + 有 + Sự vật', đối tượng đứng sau 有 thường là không xác định (mới giới thiệu), khác với 在 (zài) thường dùng cho đối tượng đã biết.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards