Lượng từ 本 (běn) - Quyển (sách) — Ngữ pháp HSK 1
Lượng từ 本 (běn) - Quyển (sách) (HSK 1)
量词「本」
Cấu trúc: 数词 + 本 + 书/杂志/词典 (Shùcí + běn + shū / zázhì / cídiǎn)
本 (běn) là lượng từ chuyên dùng cho các vật phẩm dạng sách: sách, tạp chí, từ điển, vở, sổ tay...
本 (běn) là lượng từ chuyên biệt dành cho các đồ vật thuộc dạng sách vở - những thứ có nhiều trang được đóng lại với nhau. Đây là một trong số ít lượng từ riêng mà HSK 1 yêu cầu thuộc. Các danh từ thường đi với 本: - 书 (shū - sách): 一本书, 两本书 - 杂志 (zázhì - tạp chí): 一本杂志 - 词典/字典 (cídiǎn/zìdiǎn - từ điển): 一本词典 - 笔记本 (bǐjìběn - vở ghi chép) - 小说 (xiǎoshuō - tiểu thuyết): 一本小说 Cấu trúc giống các lượng từ khác: số đếm + 本 + danh từ. Ví dụ: 这本书 (quyển sách này), 那本词典 (quyển từ điển kia), 哪本杂志 (quyển tạp chí nào). Lưu ý: với danh từ chỉ sách thì PHẢI dùng 本, không nên dùng 个. Nói '一个书' tuy người Trung Quốc vẫn hiểu nhưng nghe không tự nhiên và không chuẩn ngữ pháp. Dùng 一本书 mới là cách nói chuẩn. Phân biệt với từ 本 trong các từ ghép khác: 本 còn có nghĩa 'cái này, bản thân' (本人 = bản thân tôi, 本来 = vốn dĩ), nhưng đây là cách dùng nâng cao, không thuộc HSK 1. 本 cũng kết hợp với các đại từ chỉ định: 这本 (quyển này), 那本 (quyển kia), 哪本 (quyển nào).
Ví dụ
- 我有一本中文书。 (Wǒ yǒu yì běn Zhōngwén shū.) — Tôi có một quyển sách tiếng Trung.
- 这本书很好。 (Zhè běn shū hěn hǎo.) — Quyển sách này rất hay.
- 他买了三本杂志。 (Tā mǎi le sān běn zázhì.) — Anh ấy đã mua ba quyển tạp chí.
- 你想要哪本词典? (Nǐ xiǎng yào nǎ běn cídiǎn?) — Bạn muốn cuốn từ điển nào?
- 桌子上有两本书。 (Zhuōzi shàng yǒu liǎng běn shū.) — Trên bàn có hai quyển sách.
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards