AOEC - Học Tiếng Trung Online

Lượng từ 口 (kǒu) - Người (trong gia đình) — Ngữ pháp HSK 1

Lượng từ 口 (kǒu) - Người (trong gia đình) (HSK 1)

量词「口」用于家庭人口

Cấu trúc: 数词 + 口 + 人 (Shùcí + kǒu + rén)

口 (kǒu) là lượng từ chuyên dùng để đếm số thành viên trong một gia đình. Cấu trúc cố định 'mấy 口 人' = 'mấy người (trong nhà)'.⁠​⁠​

口 (kǒu) là lượng từ đặc biệt chỉ dùng trong một ngữ cảnh duy nhất ở HSK 1: đếm số thành viên trong gia đình. Đây là cách diễn đạt truyền thống và rất phổ biến trong tiếng Trung. Cấu trúc cố định: 数词 + 口 + 人 (số đếm + 口 + người). Cụm từ kinh điển: 你家有几口人? = 'Nhà bạn có mấy người?' - đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất trong giáo trình HSK 1. Cách trả lời: 我家有X口人 (Nhà tôi có X người). Ví dụ: 我家有四口人 (Nhà tôi có 4 người), thường kèm theo liệt kê: 爸爸,妈妈,姐姐和我 (bố, mẹ, chị gái và tôi). Lưu ý quan trọng: 口 chỉ dùng khi đếm thành viên gia đình. Đếm người trong các ngữ cảnh khác (lớp học, công ty, đường phố...) phải dùng 个 (gè). So sánh: - 我家有四口人 (Nhà tôi có 4 người) - ĐÚNG - 教室里有四个人 (Trong phòng học có 4 người) - ĐÚNG, KHÔNG nói 四口人 Nguồn gốc của 口: chữ 口 có nghĩa là 'miệng', nên 'mấy miệng người' tức là 'mấy miệng ăn' trong nhà - cách diễn đạt mang tính truyền thống. Một mẹo nhớ: 口 + 人 luôn đi liền. Khi muốn nói thành viên cụ thể (ai trong nhà), ta dùng cấu trúc khác: 我家有爸爸、妈妈和我.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards