AOEC - Học Tiếng Trung Online

Phó từ 也 (yě) - Cũng — Ngữ pháp HSK 1

Phó từ 也 (yě) - Cũng (HSK 1)

副词「也」表示同样

Cấu trúc: 主语 + 也 + 动词/形容词 (Zhǔyǔ + yě + dòngcí / xíngróngcí)

也 (yě) là phó từ có nghĩa 'cũng', dùng để biểu thị sự tương đồng giữa chủ ngữ với một đối tượng đã nhắc đến trước đó.⁠​⁠​

也 (yě) là một phó từ rất quan trọng và thông dụng ở HSK 1, mang nghĩa 'cũng', dùng để chỉ sự giống nhau, tương đồng. Khi nói 'A cũng làm gì đó như B', ta dùng 也. Vị trí của 也 RẤT cố định: luôn đặt SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ/tính từ. Cấu trúc: Chủ ngữ + 也 + động từ/tính từ + (tân ngữ). Ví dụ: - 我是学生 (Tôi là học sinh) → 他也是学生 (Anh ấy cũng là học sinh). - 我喜欢中国菜 → 我朋友也喜欢中国菜. - 我很高兴 → 她也很高兴. Không được đặt 也 ở đầu câu hay cuối câu - đây là lỗi sai phổ biến của người Việt do dịch trực tiếp từ 'cũng' tiếng Việt thường đứng trước chủ ngữ. Kết hợp với phủ định: 也 đứng TRƯỚC 不 hoặc 没. Ví dụ: 我不喝咖啡,他也不喝 (Tôi không uống cà phê, anh ấy cũng không uống). 我没去,他也没去 (Tôi không đi, anh ấy cũng không đi). 也 có thể kết hợp với 都 (dōu - đều) để diễn tả nghĩa 'tất cả đều cũng': 他们也都是学生 (Họ cũng đều là học sinh). Một mẫu câu phổ biến HSK 1: 我也是 (Tôi cũng vậy) - dùng để đồng tình với người khác.⁠​⁠​

Ví dụ

Ngữ pháp liên quan

← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards