Trợ từ 了 (le) - Hoàn thành / Thay đổi — Ngữ pháp HSK 1
Trợ từ 了 (le) - Hoàn thành / Thay đổi (HSK 1)
助词「了」表示完成或变化
Cấu trúc: 动词 + 了 + (宾语) / 句子 + 了 (Dòngcí + le + (bīnyǔ) / jùzi + le)
Trợ từ 了 (le) có hai chức năng cơ bản: đặt sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành, hoặc đặt cuối câu để biểu thị sự thay đổi/tình huống mới.
了 (le) là một trợ từ phức tạp nhất trong tiếng Trung, ngay cả ở HSK 1 đã có hai cách dùng cơ bản người học cần nắm: 1. 了 SAU ĐỘNG TỪ - hoàn thành hành động: Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 了 + (Tân ngữ). - 我吃了饭 (Tôi đã ăn cơm). - 他买了一本书 (Anh ấy đã mua một quyển sách). - 我看了那个电影 (Tôi đã xem bộ phim đó). 2. 了 CUỐI CÂU - thay đổi trạng thái / tình huống mới: - 下雨了 (Trời mưa rồi - tình huống mới). - 我饿了 (Tôi đói rồi). - 他来了 (Anh ấy đến rồi). 3. Có khi cả hai 了 cùng xuất hiện: Động từ + 了 + Tân ngữ + 了 (chỉ hành động hoàn thành VÀ tạo nên tình trạng mới): - 我吃了饭了 (Tôi ăn cơm rồi - và bây giờ no/sẵn sàng làm việc khác). Dạng PHỦ ĐỊNH của 了: dùng 没(有) + động từ và BỎ 了. - Khẳng định: 我吃了 → Phủ định: 我没吃 (KHÔNG nói 我没吃了). - Khẳng định: 他来了 → Phủ định: 他没来. Dạng NGHI VẤN: thêm 吗 cuối câu, hoặc dùng cấu trúc 没有? cuối câu, hoặc dùng 了没有? - 你吃了吗? - 你吃饭了没有? Lưu ý quan trọng cho người HỌC HSK 1: - 了 KHÔNG đơn giản là 'thì quá khứ'. Nó là dấu hiệu 'hoàn thành/thay đổi', có thể dùng cả tương lai: 明天我吃了饭就去 (Ngày mai tôi ăn xong sẽ đi). - Không phải mọi câu quá khứ đều cần 了. Câu phủ định, câu thói quen quá khứ, câu hành động liên tục... đều không dùng 了. - Với động từ tâm lý (喜欢, 知道, 是, 有, 在...), thường KHÔNG dùng 了. Đây là điểm ngữ pháp đòi hỏi luyện tập nhiều, nên ban đầu chỉ cần nắm hai cách dùng cơ bản trên là đủ HSK 1.
Ví dụ
- 我吃了。 (Wǒ chī le.) — Tôi ăn rồi.
- 他买了一本书。 (Tā mǎi le yì běn shū.) — Anh ấy đã mua một quyển sách.
- 下雨了。 (Xià yǔ le.) — Trời mưa rồi.
- 我没吃饭。 (Wǒ méi chī fàn.) — Tôi chưa ăn cơm.
- 你看了那个电影吗? (Nǐ kàn le nàge diànyǐng ma?) — Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
Ngữ pháp liên quan
← Toàn bộ ngữ pháp HSK 3.0 · Thi thử HSK miễn phí · Flashcards